KhoáHọ tượng thanh › Họ 旨
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 旨 — Chỉ

Thanh phù (Chỉ) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Chỉ Bộ Nhậtý chỉ, ngon, chỉ dụN1
Chỉ Thủngón tay, chỉ định, hướng vềN3
Chỉ NhụcMỡ, mỡ động vậtN2
Nghệ NgônĐi lễ chùa, Viếng lăng mộN1
HòaSuy nghĩ, Tra cứu, Luyện tậpN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Chỉ
Hội ý
ý chỉ, ngon, chỉ dụ
OnKun
6 nétBộ · Bộ NhậtN1
Nguồn gốc chữ · 字源匕 (thìa) + 甘/口 (miệng nếm) → nếm thấy ngon = ý vị, chỉ ý, ngon.
Mẹo nhớMuỗng múc thức ăn dưới mặt trời thấy rất ngon
Từ ghép thường gặp
むね ý chỉ, mục đích
要旨ようし yếu chỉ, tóm tắt
趣旨しゅし mục đích
旨いうまい ngon, giỏi
Chỉ
Hình thanh
ngón tay, chỉ định, hướng về
OnKun
9 nétBộ · ThủN3
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ, tay) chỉ NGHĨA + 旨 (Chỉ) chỉ ÂM → ngón tay, chỉ trỏ.
Thanh phù · 声符 (Chỉ · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay chỉ vào cái thìa để gọi món.
Từ ghép thường gặp
指定してい chỉ định
指示しじ chỉ thị, hướng dẫn
指輪ゆびわ nhẫn
目指すめざす hướng tới
指導しどう chỉ đạo, hướng dẫn
Chỉ
Hình thanh
Mỡ, mỡ động vật
OnKun
10 nétBộ · NhụcN2
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 旨 (chỉ) chỉ ÂM → mỡ, chất béo.
Thanh phù · 声符 (Chỉ · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBộ thịt của người có chỉ số mỡ cao.
Từ ghép thường gặp
あぶら mỡ động vật
脂肪しぼう mỡ, chất béo
脂質ししつ chất béo, lipid
油脂ゆし mỡ dầu
脂っこいあぶらっこい nhiều mỡ, ngấy
Nghệ
Hình thanh
Đi lễ chùa, Viếng lăng mộ
OnKun
13 nétBộ · NgônN1
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời) chỉ NGHĨA + 旨 (Chỉ) chỉ ÂM → đến (viếng), tạo nghệ (trình độ đạt tới).
Thanh phù · 声符 (Chỉ · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNói lời ước nguyện khi đi đến đền chùa để bái yết.
Từ ghép thường gặp
初詣はつもうで Đi lễ chùa đầu năm
参詣さんけい Đi viếng chùa, bái yết
詣でるまいでる Đi lễ viếng
詣でまいりで Sự viếng mộ, viếng chùa
Hình thanh
Suy nghĩ, Tra cứu, Luyện tập
OnKun
15 nétBộ · HòaN1
Nguồn gốc chữ · 字源禾 (bộ Hòa) + 尤 chỉ NGHĨA + 旨 (chỉ) chỉ ÂM → xem xét, khảo cứu, kê cứu.
Thanh phù · 声符 (Chỉ · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐứng xem lúa (禾) gieo bằng chó (尤) và mặt trời (日) suy nghĩ.
Từ ghép thường gặp
稽古けいこ Luyện tập, học tập
滑稽こっけい Khôi hài, buồn cười
荒稽古あらげいこ Luyện tập nghiêm khắc
稽留けいりゅう Lưu lại, đọng lại
寒稽古かんげいこ Luyện tập mùa đông
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%