KhoáHọ tượng thanh › Họ 支
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 支 — Chi

Thanh phù (Chi) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Chi ChiNâng đỡ, chi nhánh, chi trảN3
Kỹ ThủKỹ thuật, Tài nghệ, Kỹ năngN3
Chi Mộccành cây, nhánhN3
kỹ Bộ Nhântài nghệ, kỹ nghệ, người biểu diễnN1
Kỳ Sơnngã rẽ, phân nhánhN1
Chi Nhụcchân tay, chiN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Chi
Hội ýBộ thủ
Nâng đỡ, chi nhánh, chi trả
OnKun
4 nétBộ · ChiN3
Nguồn gốc chữ · 字源又 (bàn tay) cầm 十 (cành tre tách ra) → cành nhánh, chi trả, chống đỡ.
Mẹo nhớCầm cành cây bằng tay để chống đỡ/Chi (支)
Từ ghép thường gặp
支えるささえる nâng đỡ
支店してん chi nhánh
支配しはい chi phối
支払うしはらう chi trả
支持しじ ủng hộ
Kỹ
Hình thanh
Kỹ thuật, Tài nghệ, Kỹ năng
OnKun
7 nétBộ · ThủN3
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 支 (Chi) chỉ ÂM → kỹ thuật, tài khéo tay.
Thanh phù · 声符 (Chi · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới bàn tay (扌) nâng đỡ (支) tạo nên kỹ nghệ.
Từ ghép thường gặp
技術ぎじゅつ Kỹ thuật
競技きょうぎ Thi đấu
演技えんぎ Diễn xuất
特技とくぎ Sở trường
わざ Kỹ nghệ
Chi
Hình thanh
cành cây, nhánh
OnKun
8 nétBộ · MộcN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, cây) chỉ NGHĨA + 支 (Chi) chỉ ÂM → cành cây.
Thanh phù · 声符 (Chi · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây gỗ có cành chìa ra như bàn tay chống đỡ.
Từ ghép thường gặp
小枝こえだ cành cây nhỏ
枝分かれえだわかれ chia nhánh
枝豆えだまめ đậu nành xanh
枝葉しよう chuyện vặt vãnh, cành lá
kỹ
Hình thanh
tài nghệ, kỹ nghệ, người biểu diễn
OnKun
6 nétBộ · Bộ NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 支 (Chi) chỉ ÂM → kỹ xảo, người làm nghề diễn (kỹ nữ).
Thanh phù · 声符 (Chi · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười có tài chi phối tay chân là người có tài kỹ.
Từ ghép thường gặp
歌舞伎かぶき kịch Kabuki
伎楽ぎがく nghệ thuật Gigaku cổ
伎芸ぎげい tài nghệ, kỹ nghệ kỹ xảo
名伎めいぎ kỹ nữ nổi tiếng
Kỳ
Hình thanh
ngã rẽ, phân nhánh
On
7 nétBộ · SơnN1
Nguồn gốc chữ · 字源山 (bộ Sơn) chỉ NGHĨA + 支 (chi) chỉ ÂM → đường núi rẽ nhánh = ngã rẽ, chia nhánh.
Thanh phù · 声符 (Chi · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐường lên núi rẽ thành nhiều nhánh giống chi nhánh
Từ ghép thường gặp
分岐ぶんき phân nhánh
岐阜県ぎふけん tỉnh Gifu
岐路きろ ngã rẽ
多岐たき đa dạng
Chi
Hình thanh
chân tay, chi
On
8 nétBộ · NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月 (bộ Nhục, thân thể) chỉ NGHĨA + 支 (Chi) chỉ ÂM → chân tay, tứ chi.
Thanh phù · 声符 (Chi · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBộ phận cơ thể (月) giúp chống đỡ (支) gọi là chi.
Từ ghép thường gặp
選択肢せんたくし lựa chọn, đáp án
四肢しし tứ chi
下肢かし chi dưới
上肢じょうし chi trên
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%