| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 支 | シ | Chi | 支 Chi | Nâng đỡ, chi nhánh, chi trả | N3 |
| 技 | ギ | Kỹ | 扌 Thủ | Kỹ thuật, Tài nghệ, Kỹ năng | N3 |
| 枝 | シ | Chi | 木 Mộc | cành cây, nhánh | N3 |
| 伎 | ギ | kỹ | 人 Bộ Nhân | tài nghệ, kỹ nghệ, người biểu diễn | N1 |
| 岐 | キ | Kỳ | 山 Sơn | ngã rẽ, phân nhánh | N1 |
| 肢 | シ | Chi | 月 Nhục | chân tay, chi | N1 |