HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 占 — Chiêm
占
Thanh phù 占 (Chiêm) gợi âm On セン. Mọi chữ dưới đây mượn 占 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 占 | セン | Chiêm | ト Bốc | Bói toán, Chiếm giữ | N3 |
| 店 | テン | Điếm | 广 Nhiễm | Cửa hàng | N5 |
| 点 | テン | Điểm | 灬 Hỏa | Điểm, Chấm, Điểm số | N4 |
| 粘 | ネン | niêm | 米 Bộ Mễ | dính, kiên trì, dai dẳng | N1 |
| 貼 | テン | thiếp | 貝 Bộ Bối | dán, gắn vào | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Chiêm
Hội ýBói toán, Chiếm giữ
OnセンKunしめる
5 nétBộ ト · BốcN3
Nguồn gốc chữ · 字源卜 (bói mai rùa) + 口 (nói lời đoán) → xem bói đoán quẻ → bói toán; chiếm giữ.
Mẹo nhớXem bói (ト) bằng miệng (口)
Từ ghép thường gặp占い Bói toán
占有 Chiếm hữu
占領 Chiếm đóng
独占 Độc chiếm
Điếm
Hình thanhCửa hàng
OnテンKunみせ
8 nétBộ 广 · NhiễmN5
Nguồn gốc chữ · 字源广 (mái hiên) chỉ NGHĨA + 占 (chiêm) chỉ ÂM → ten = cửa hàng.
Thanh phù · 声符占 (Chiêm · On セン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới mái nhà bói quẻ lập cửa hàng
Từ ghép thường gặp店 cửa hàng
店員 nhân viên cửa hàng
書店 hiệu sách
喫茶店 quán cà phê
Điểm
Hình thanhĐiểm, Chấm, Điểm số
OnテンKunつく、つける
9 nétBộ 灬 · HỏaN4
Nguồn gốc chữ · 字源灬(bộ Hỏa) chỉ NGHĨA + 占 (Chiêm) chỉ ÂM → chấm, điểm (giản thể của 點).
Thanh phù · 声符占 (Chiêm · On セン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChiếm lấy đốm lửa tạo thành một điểm chấm.
Từ ghép thường gặp交差点 ngã tư
点数 điểm số
満点 điểm tối đa
欠点 khuyết điểm
問題点 vấn đề
niêm
Hình thanhdính, kiên trì, dai dẳng
OnネンKunねばる
11 nétBộ 米 · Bộ MễN1
Nguồn gốc chữ · 字源米 (bộ Mễ) chỉ NGHĨA + 占 (Chiêm) chỉ ÂM → dính, kết dính.
Thanh phù · 声符占 (Chiêm · On セン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớHạt gạo chiếm lấy nhau tạo độ dính.
Từ ghép thường gặp粘土 đất sét
粘着 dính, bám dính
粘り強い kiên trì, dai dẳng
粘性 độ nhớt, tính dính
thiếp
Hình thanhdán, gắn vào
OnテンKunはる
12 nétBộ 貝 · Bộ BốiN1
Nguồn gốc chữ · 字源貝 (bộ Bối, tiền) chỉ NGHĨA + 占 (chiêm) chỉ ÂM → dán, đắp thêm, phụ cấp.
Thanh phù · 声符占 (Chiêm · On セン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tiền bạc chiếm lấy chỗ để dán lên.
Từ ghép thường gặp貼付 dán vào, đính kèm
貼り紙 giấy dán, áp phích
貼薬 thuốc dán
貼り付け dán vào, máy tính sao chép dán
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.