Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 折
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 折 — chiết
折
Thanh phù
折
(chiết) gợi âm On
セツ
. Mọi chữ dưới đây mượn
折
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
折
セツ
chiết
扌
thủ
bẻ, gập, gấp
N4
哲
テツ
triết
口
bộ khẩu (miệng)
triết học, thông tuệ
N1
逝
セイ
Thệ
辶
Sước
Chết, Qua đời, Trôi qua
N1
誓
セイ
Thệ
言
ngôn
thề, tuyên thệ
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
折
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
chiết
Hội ý
bẻ, gập, gấp
On
セツ
Kun
お・る、お・れる
7
nét
Bộ
扌
· thủ
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
扌(tay) cầm 斤 (rìu) chặt đứt → bẻ gãy, gấp.
Mẹo nhớ
Dùng tay (扌) cầm rìu (斤) để bẻ gãy cây.
Từ ghép thường gặp
🔊
折る
おる
bẻ, gấp
🔊
折れる
おれる
bị bẻ, gãy
🔊
折り紙
おりがみ
nghệ thuật gấp giấy
🔊
骨折
こっせつ
gãy xương
○ Đã thuộc
哲
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
triết
Hình thanh
triết học, thông tuệ
On
テツ
10
nét
Bộ
口
· bộ khẩu (miệng)
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
口 (bộ Khẩu, lời) chỉ NGHĨA + 折 (chiết) chỉ ÂM → sáng suốt, triết lý.
Thanh phù · 声符
折
(chiết · On セツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người dùng miệng bẻ gãy lý luận là nhà triết học.
Từ ghép thường gặp
🔊
哲学
てつがく
triết học
🔊
哲学者
てつがくしゃ
nhà triết học
🔊
哲理
てつり
triết lý
🔊
明哲
めいてつ
minh triết
○ Đã thuộc
逝
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thệ
Hình thanh
Chết, Qua đời, Trôi qua
On
セイ
Kun
ゆく
10
nét
Bộ
辶
· Sước
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 折 (chiết) chỉ ÂM → đi mất, qua đời.
Thanh phù · 声符
折
(chiết · On セツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bước đi phá vỡ lời thề là đi đời.
Từ ghép thường gặp
🔊
逝去
せいきょ
Qua đời, chết
🔊
急逝
きゅうせい
Đột tử, chết đột ngột
🔊
長逝
ちょうせい
Qua đời, tạ thế
🔊
逝く
ゆく
Chết, khuất bóng
○ Đã thuộc
誓
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thệ
Hình thanh
thề, tuyên thệ
On
セイ
Kun
ちかう
14
nét
Bộ
言
· ngôn
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 折 (Chiết) chỉ ÂM → thề, lời thề.
Thanh phù · 声符
折
(chiết · On セツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lời Ngôn bẻ Chiết cái cây để thề thốt
Từ ghép thường gặp
🔊
誓約
せいやく
thề ước
🔊
宣誓
せんせい
tuyên thệ
🔊
誓い
ちかい
lời thề
🔊
誓書
せいしょ
bản tuyên thệ
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%