Khoá › Họ tượng thanh › Họ 正
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 正 — Chính

正
Thanh phù 正 (Chính) gợi âm On セイ. Mọi chữ dưới đây mượn 正 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
正Chính Bộ ChỉĐúng, Chính xácN4
定Định Miênquy định, ổn địnhN3
政Chính Phácchính trị, chính sáchN3
症Chứng Nạchchứng bệnh, triệu chứngN2
証Chứng Bộ Ngônchứng minh, bằng chứngN2
征Chinh Bộ SáchChinh phạt, Đi xaN1
PHẦN 1

Học từng chữ

正
Chính
Hội ý
Đúng, Chính xác
OnKun
5 nétBộ · Bộ ChỉN4
Nguồn gốc chữ · 字源一 (mục tiêu/thành) + 止 (bàn chân đi tới) → tiến thẳng tới đích → ngay thẳng, đúng.
Mẹo nhớDừng lại (止) ở vạch một (一) để làm điều đúng đắn.
Từ ghép thường gặp
正しいただしい Đúng
正月しょうがつ Tết
正確せいかく Chính xác
正解せいかい Đáp án đúng
正義せいぎ Chính nghĩa
定
Định
Hình thanh
quy định, ổn định
OnKun
8 nétBộ · MiênN3
Nguồn gốc chữ · 字源宀 (bộ Miên, mái nhà) chỉ NGHĨA + 正 (Chính, biến âm) chỉ ÂM → yên định, quyết định.
Thanh phù · 声符正 (Chính · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới mái nhà bước chân chạy phải cố định lại
Từ ghép thường gặp
予定よてい dự định
定めるさだめる quy định
決定けってい quyết định
定義ていぎ định nghĩa
安定あんてい ổn định
政
Chính
Hình thanh
chính trị, chính sách
OnKun
9 nétBộ · PhácN3
Nguồn gốc chữ · 字源攵 (bộ Phác, cầm roi/đánh) chỉ NGHĨA + 正 (Chính) chỉ ÂM → cai trị, chính trị.
Thanh phù · 声符正 (Chính · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLàm việc chính đáng thì phải dùng roi gõ nhẹ
Từ ghép thường gặp
政治せいじ chính trị
政府せいふ chính phủ
政策せいさく chính sách
政治家せいじか chính trị gia
症
Chứng
Hình thanh
chứng bệnh, triệu chứng
On
10 nétBộ · NạchN2
Nguồn gốc chữ · 字源疒 (bộ Nạch) chỉ NGHĨA + 正 (Chính) chỉ ÂM → triệu chứng bệnh.
Thanh phù · 声符正 (Chính · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBệnh có Triệu chứng chính xác.
Từ ghép thường gặp
症状しょうじょう triệu chứng
重症じゅうしょう bệnh nặng
後遺症こういしょう di chứng
炎症えんしょう chứng viêm
証
Chứng
Hình thanh
chứng minh, bằng chứng
OnKun
12 nétBộ · Bộ NgônN2
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 正 (chính) chỉ ÂM → chứng cứ; dạng của 證.
Thanh phù · 声符正 (Chính · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói đúng đắn là bằng chứng rõ ràng.
Từ ghép thường gặp
証明しょうめい chứng minh
証言しょうげん lời chứng
保証ほしょう bảo đảm
身分証みぶんしょう chứng minh thư
免許証めんきょしょう giấy phép lái xe
征
Chinh
Hình thanh
Chinh phạt, Đi xa
On
8 nétBộ · Bộ SáchN1
Nguồn gốc chữ · 字源彳 (bước đi) chỉ NGHĨA + 正 (chính) chỉ ÂM → đi xa, chinh phạt.
Thanh phù · 声符正 (Chính · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBước đi một cách chính đáng để đi chinh phạt.
Từ ghép thường gặp
遠征えんせい Viễn chinh
征服せいふく Chinh phục
征伐せいばつ Chinh phạt
出征しゅっせい Xuất chinh
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%