Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 周
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 周 — Chu
周
Thanh phù
周
(Chu) gợi âm On
シュウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
周
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
周
シュウ
Chu
口
Khẩu
Chu vi, Xung quanh, Chu đáo
N3
週
シュウ
Chu
辶
Sước
tuần
N5
調
チョウ
Điều
言
Ngôn
điều tra, giai điệu, điều chỉnh
N3
彫
チョウ
Điêu
三
Sâm
khắc, chạm trổ, điêu khắc
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
周
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Chu
Tượng hình
Chu vi, Xung quanh, Chu đáo
On
シュウ
Kun
まわり
8
nét
Bộ
口
· Khẩu
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
Vẽ ruộng gieo dày kín khắp → khắp vòng, chu vi, chu đáo.
Mẹo nhớ
Dùng miệng (口) nói vòng quanh ruộng đất (用).
Từ ghép thường gặp
🔊
周囲
しゅうい
Chu vi, xung quanh
🔊
周り
まわり
Xung quanh
🔊
一周
いっしゅう
Một vòng
🔊
周辺
しゅうへん
Vùng xung quanh
🔊
周期
しゅうき
Chu kỳ
○ Đã thuộc
週
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Chu
Hình thanh
tuần
On
シュウ
11
nét
Bộ
辶
· Sước
N5
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (đi vòng) chỉ NGHĨA + 周 (chu) chỉ ÂM → shū = tuần lễ.
Thanh phù · 声符
周
(Chu · On シュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đi vòng quanh chu vi tròn một Tuần.
Từ ghép thường gặp
🔊
一週間
いっしゅうかん
một tuần
🔊
今週
こんしゅう
tuần này
🔊
来週
らいしゅう
tuần sau
🔊
毎週
まいしゅう
mỗi tuần
🔊
週末
しゅうまつ
cuối tuần
○ Đã thuộc
調
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Điều
Hình thanh
điều tra, giai điệu, điều chỉnh
On
チョウ
Kun
しらべる
15
nét
Bộ
言
· Ngôn
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn, lời) chỉ NGHĨA + 周 (Chu) chỉ ÂM → điều hòa, điều tra, giai điệu.
Thanh phù · 声符
周
(Chu · On シュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lời nói để điều tra quanh vòng tròn tuần hoàn.
Từ ghép thường gặp
🔊
調べる
しらべる
tìm hiểu, điều tra
🔊
調査
ちょうさ
điều tra
🔊
体調
たいちょう
tình trạng sức khỏe
🔊
強調
きょうちょう
nhấn mạnh
🔊
順調
じゅんちょう
thuận lợi
○ Đã thuộc
彫
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Điêu
Hình thanh
khắc, chạm trổ, điêu khắc
On
チョウ
Kun
ほる
11
nét
Bộ
三
· Sâm
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
彡 (nét vẽ, hoa văn) chỉ NGHĨA + 周 (chu) chỉ ÂM → chạm khắc, điêu khắc.
Thanh phù · 声符
周
(Chu · On シュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lông thú vẽ hoa văn quanh chu vi để điêu khắc
Từ ghép thường gặp
🔊
彫刻
ちょうこく
điêu khắc
🔊
彫る
ほる
khắc
🔊
木彫り
きぼり
khắc gỗ
🔊
彫塑
ちょうそ
điêu khắc đắp tượng
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%