Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 朱
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 朱 — Chu
朱
Thanh phù
朱
(Chu) gợi âm On
シュ
. Mọi chữ dưới đây mượn
朱
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
朱
シュ
Chu
木
Mộc
đỏ tươi, màu đỏ son
N1
株
シュ
chu
木
Mộc
gốc cây, cổ phiếu
N2
殊
シュ
Thù
歹
Bộ Ngạt
đặc biệt, khác biệt, giết
N1
珠
シュ
châu
王
Bộ Vương
ngọc trai, hạt châu, tròn
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
朱
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Chu
Chỉ sự
đỏ tươi, màu đỏ son
On
シュ
Kun
あか
6
nét
Bộ
木
· Mộc
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (cây) thêm vạch ở giữa chỉ lõi cây đỏ → màu son, đỏ thắm.
Mẹo nhớ
Cây bị chặt chảy ra nhựa màu đỏ tươi
Từ ghép thường gặp
🔊
朱色
しゅいろ
màu đỏ son
🔊
朱肉
しゅにく
hộp mực dấu
🔊
朱印
しゅいん
ấn đỏ
🔊
朱筆
しゅひつ
bút đỏ
○ Đã thuộc
株
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
chu
Hình thanh
gốc cây, cổ phiếu
On
シュ
Kun
かぶ
10
nét
Bộ
木
· Mộc
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 朱 (chu) chỉ ÂM → gốc cây, cổ phần, khóm.
Thanh phù · 声符
朱
(Chu · On シュ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cây bị chặt đi còn lại gốc màu đỏ.
Từ ghép thường gặp
🔊
株式会社
かぶしきがいしゃ
công ty cổ phần
🔊
株価
かぶか
giá cổ phiếu
🔊
株
かぶ
cổ phiếu
🔊
切り株
きりかぶ
gốc cây bị chặt
🔊
株主
かぶぬし
cổ đông
○ Đã thuộc
殊
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thù
Hình thanh
đặc biệt, khác biệt, giết
On
シュ
Kun
こと
10
nét
Bộ
歹
· Bộ Ngạt
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
歹 (bộ Ngạt, xương chết) chỉ NGHĨA + 朱 (chu) chỉ ÂM → chém đứt = đặc biệt, khác lạ.
Thanh phù · 声符
朱
(Chu · On シュ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cái chết của màu đỏ chu sa là sự kiện đặc biệt
Từ ghép thường gặp
🔊
殊に
ことに
đặc biệt là
🔊
特殊
とくしゅ
đặc thù, đặc biệt
🔊
殊勲
しゅくん
lập công lớn
🔊
殊勝
しゅしょう
đáng khen, ngoan ngoãn
○ Đã thuộc
珠
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
châu
Hình thanh
ngọc trai, hạt châu, tròn
On
シュ
Kun
たま
10
nét
Bộ
王
· Bộ Vương
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
玉 (bộ Ngọc) chỉ NGHĨA + 朱 (chu) chỉ ÂM → hạt ngọc trai, hạt châu.
Thanh phù · 声符
朱
(Chu · On シュ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Vua giữ màu đỏ quý như hạt châu báu.
Từ ghép thường gặp
🔊
真珠
しんじゅ
ngọc trai
🔊
数珠
じゅず
tràng hạt
🔊
珠算
しゅざん
tính bàn tính
🔊
念珠
ねんじゅ
chuỗi hạt niệm Phật
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%