HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 主 — Chủ
主
Thanh phù 主 (Chủ) gợi âm On シュ、ス. Mọi chữ dưới đây mượn 主 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 主 | シュ、ス | Chủ | 丶 Chủ | Chủ nhân, chủ yếu | N4 |
| 住 | ジュウ | Trú | 人 Nhân | Cư trú, Sinh sống | N4 |
| 注 | チュウ | Chú | 氵 Thủy | chú ý, rót, tập trung | N4 |
| 柱 | チュウ | Trụ | 木 Mộc | Cột, trụ cột | N3 |
| 駐 | チュウ | Trú | 馬 Mã | Trú lại, đỗ xe | N3 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Chủ
Tượng hìnhChủ nhân, chủ yếu
Onシュ、スKunぬし、おも
5 nétBộ 丶 · ChủN4
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ ngọn lửa trên giá đèn (nghĩa gốc 'đốm lửa') → chủ, người đứng đầu.
Mẹo nhớNgọn lửa trên cây đèn chính là điểm chủ chốt.
Từ ghép thường gặp主人 chồng, chủ nhân
主要 chủ yếu
主に chủ yếu là
主婦 nội trợ
主義 chủ nghĩa
Trú
Hình thanhCư trú, Sinh sống
OnジュウKunすむ
7 nétBộ 人 · NhânN4
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 主 chỉ ÂM → ở, cư trú.
Thanh phù · 声符主 (Chủ · On シュ、ス) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười làm chủ một nơi cư trú
Từ ghép thường gặp住む sinh sống
住所 địa chỉ
住宅 nhà ở
住民 cư dân
Chú
Hình thanhchú ý, rót, tập trung
OnチュウKunそそぐ
8 nétBộ 氵 · ThủyN4
Nguồn gốc chữ · 字源氵/水 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 主 chỉ ÂM → rót, đổ vào, chú thích.
Thanh phù · 声符主 (Chủ · On シュ、ス) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước đổ vào chủ thể cần Chú ý.
Từ ghép thường gặp注意 chú ý
注文 đặt hàng
注目 chú mục, chú ý
注ぐ rót, đổ
Trụ
Hình thanhCột, trụ cột
OnチュウKunはしら
9 nétBộ 木 · MộcN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, gỗ) chỉ NGHĨA + 主 (Chủ) chỉ ÂM → cây cột.
Thanh phù · 声符主 (Chủ · On シュ、ス) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây gỗ làm cột trụ cho ông chủ.
Từ ghép thường gặp柱 cột, trụ
電柱 cột điện
大黒柱 trụ cột gia đình
円柱 hình trụ
柱時計 đồng hồ quả lắc treo tường
Trú
Hình thanhTrú lại, đỗ xe
Onチュウ
15 nétBộ 馬 · MãN3
Nguồn gốc chữ · 字源馬 (bộ Mã, ngựa) chỉ NGHĨA + 主 (Chủ) chỉ ÂM → dừng ngựa, đóng lại (đồn trú).
Thanh phù · 声符主 (Chủ · On シュ、ス) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgựa của ông chủ dừng trú lại.
Từ ghép thường gặp駐車 đỗ xe
駐車場 bãi đỗ xe
駐日 trú tại Nhật
駐在 thường trú, cư trú
駐輪場 bãi đỗ xe đạp
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.