Khoá › Họ tượng thanh › Họ 固
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 固 — Cố

固
Thanh phù 固 (Cố) gợi âm On コ. Mọi chữ dưới đây mượn 固 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
固Cố ViCố định, Chắc chắn, CứngN3
個Cá NhânCá nhân, Cái (lượng từ)N3
箇Cá Trúccái, chiếcN1
錮Cố Kimđóng khóa, giam cầm, kiên cốN1
PHẦN 1

Học từng chữ

固
Cố
Hình thanh
Cố định, Chắc chắn, Cứng
OnKun
8 nétBộ · ViN3
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (bộ Vi, vây kín) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → vây chặt kín → vững chắc, cứng.
Thanh phù · 声符古 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBao vây (囗) những thứ cũ kỹ (古) để giữ cố định.
Từ ghép thường gặp
固いかたい Cứng, vững chắc
固定こてい Cố định
固まるかたまる Cứng lại, đông lại
頑固がんこ Ngoan cố, bảo thủ
固有こゆう Vốn có, cố hữu
個
Cá
Hình thanh
Cá nhân, Cái (lượng từ)
On
10 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 固 (Cố) chỉ ÂM → từng cá thể → cái, đơn vị đếm.
Thanh phù · 声符固 (Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (亻) cố chấp (固) giữ cái tôi cá nhân.
Từ ghép thường gặp
個人こじん Cá nhân
個性こせい Cá tính
個数こすう Số lượng cái
一個いっこ Một cái
個別こべつ Riêng biệt
箇
Cá
Hình thanh
cái, chiếc
On
14 nétBộ · TrúcN1
Nguồn gốc chữ · 字源竹 (bộ Trúc) chỉ NGHĨA + 固 (Cố) chỉ ÂM → cái, chiếc (lượng từ).
Thanh phù · 声符固 (Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây tre cố định từng cá thể cái chiếc
Từ ghép thường gặp
箇所かしょ địa điểm
箇条書きかじょうがき viết theo đề mục
一ヶ月いっかげつ một tháng
箇個ここ từng cái một
錮
Cố
Hình thanh
đóng khóa, giam cầm, kiên cố
On
16 nétBộ · KimN1
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 固 (cố) chỉ ÂM → lấp kín bằng kim loại = giam cầm, cấm cố.
Thanh phù · 声符固 (Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng kim loại (金) đúc cứng (固) để giam cầm.
Từ ghép thường gặp
禁錮きんこ tù giam, cấm cố
禁錮刑きんこけい hình phạt tù giam
錮蔽こへい che đậy, bít kín
錮疾こしつ bệnh nan y cố hữu
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%