Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 固
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 固 — Cố
固
Thanh phù
固
(Cố) gợi âm On
コ
. Mọi chữ dưới đây mượn
固
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
固
コ
Cố
囗
Vi
Cố định, Chắc chắn, Cứng
N3
個
コ
Cá
亻
Nhân
Cá nhân, Cái (lượng từ)
N3
箇
カ
Cá
竹
Trúc
cái, chiếc
N1
錮
コ
Cố
金
Kim
đóng khóa, giam cầm, kiên cố
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
固
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cố
Hình thanh
Cố định, Chắc chắn, Cứng
On
コ
Kun
かたまる、かためる、かたい
8
nét
Bộ
囗
· Vi
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
囗 (bộ Vi, vây kín) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → vây chặt kín → vững chắc, cứng.
Thanh phù · 声符
古
(Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bao vây (囗) những thứ cũ kỹ (古) để giữ cố định.
Từ ghép thường gặp
🔊
固い
かたい
Cứng, vững chắc
🔊
固定
こてい
Cố định
🔊
固まる
かたまる
Cứng lại, đông lại
🔊
頑固
がんこ
Ngoan cố, bảo thủ
🔊
固有
こゆう
Vốn có, cố hữu
○ Đã thuộc
個
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cá
Hình thanh
Cá nhân, Cái (lượng từ)
On
コ
10
nét
Bộ
亻
· Nhân
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 固 (Cố) chỉ ÂM → từng cá thể → cái, đơn vị đếm.
Thanh phù · 声符
固
(Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người (亻) cố chấp (固) giữ cái tôi cá nhân.
Từ ghép thường gặp
🔊
個人
こじん
Cá nhân
🔊
個性
こせい
Cá tính
🔊
個数
こすう
Số lượng cái
🔊
一個
いっこ
Một cái
🔊
個別
こべつ
Riêng biệt
○ Đã thuộc
箇
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cá
Hình thanh
cái, chiếc
On
カ
14
nét
Bộ
竹
· Trúc
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
竹 (bộ Trúc) chỉ NGHĨA + 固 (Cố) chỉ ÂM → cái, chiếc (lượng từ).
Thanh phù · 声符
固
(Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cây tre cố định từng cá thể cái chiếc
Từ ghép thường gặp
🔊
箇所
かしょ
địa điểm
🔊
箇条書き
かじょうがき
viết theo đề mục
🔊
一ヶ月
いっかげつ
một tháng
🔊
箇個
ここ
từng cái một
○ Đã thuộc
錮
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cố
Hình thanh
đóng khóa, giam cầm, kiên cố
On
コ
16
nét
Bộ
金
· Kim
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 固 (cố) chỉ ÂM → lấp kín bằng kim loại = giam cầm, cấm cố.
Thanh phù · 声符
固
(Cố · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng kim loại (金) đúc cứng (固) để giam cầm.
Từ ghép thường gặp
🔊
禁錮
きんこ
tù giam, cấm cố
🔊
禁錮刑
きんこけい
hình phạt tù giam
🔊
錮蔽
こへい
che đậy, bít kín
🔊
錮疾
こしつ
bệnh nan y cố hữu
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%