KhoáHọ tượng thanh › Họ 古
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 古 — Cổ

Thanh phù (Cổ) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Cổ KhẩuCũ, Cổ kínhN5
Khổ Thảođắng, khổ sở, đau đớnN4
Cố ViCố định, Chắc chắn, CứngN3
ThiỞ, Cư trú, Có mặtN3
Cố PhúcSự cố, nguyên do, cũ, quá cốN3
khô Mộckhô héo, héo úaN3
PHẦN 1

Học từng chữ

Cổ
Hội ý
Cũ, Cổ kính
OnKun
5 nétBộ · KhẩuN5
Nguồn gốc chữ · 字源十 (mười đời) + 口 (miệng truyền) = chuyện xưa = cũ.
Mẹo nhớMười cái miệng kể chuyện ngày xưa cũ
Từ ghép thường gặp
古いふるい
中古ちゅうこ đồ cũ
古代こだい cổ đại
古本ふるほん sách cũ
Khổ
Hình thanh
đắng, khổ sở, đau đớn
OnKun
8 nétBộ · ThảoN4
Nguồn gốc chữ · 字源艹 (bộ Thảo, cỏ cây) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → vị đắng, khổ sở.
Thanh phù · 声符 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĂn cỏ cổ xưa thấy đắng khổ
Từ ghép thường gặp
苦しいくるしい khổ sở
苦いにがい đắng
苦労くろう gian khổ
苦情くじょう than phiền
苦手にがて yếu, kém
Cố
Hình thanh
Cố định, Chắc chắn, Cứng
OnKun
8 nétBộ · ViN3
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (bộ Vi, vây kín) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → vây chặt kín → vững chắc, cứng.
Thanh phù · 声符 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBao vây (囗) những thứ cũ kỹ (古) để giữ cố định.
Từ ghép thường gặp
固いかたい Cứng, vững chắc
固定こてい Cố định
固まるかたまる Cứng lại, đông lại
頑固がんこ Ngoan cố, bảo thủ
固有こゆう Vốn có, cố hữu
Hình thanh
Ở, Cư trú, Có mặt
OnKun
8 nétBộ · ThiN3
Nguồn gốc chữ · 字源尸 (bộ Thi, người ngồi) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → cư trú, ở.
Thanh phù · 声符 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười ngồi trong nhà cổ là đang cư trú.
Từ ghép thường gặp
居るいる có, ở
居間いま phòng khách
居酒屋いざかや quán rượu kiểu Nhật
居眠りいねむり ngủ gật
同居どうきょ sống chung
Cố
Hình thanh
Sự cố, nguyên do, cũ, quá cố
OnKun
9 nétBộ · PhúcN3
Nguồn gốc chữ · 字源攵 (bộ Phốc, đánh/làm) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → cớ sự, cũ, cho nên.
Thanh phù · 声符 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChuyện xưa bị đánh thành sự cố.
Từ ghép thường gặp
事故じこ tai nạn
故障こしょう hỏng hóc
故郷こきょう quê hương
故意こい cố ý
khô
Hình thanh
khô héo, héo úa
OnKun
9 nétBộ · MộcN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, cây) chỉ NGHĨA + 古 (Cổ) chỉ ÂM → cây khô héo.
Thanh phù · 声符 (Cổ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây cổ đại thì bị khô héo
Từ ghép thường gặp
枯れるかれる héo úa, héo tàn
枯死こし héo chết
栄枯えいこ thăng trầm, vinh nhục
枯葉かれは lá khô
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%