Khoá › Họ tượng thanh › Họ 谷
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 谷 — Cốc

谷
Thanh phù 谷 (Cốc) gợi âm On コク. Mọi chữ dưới đây mượn 谷 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
谷Cốc Cốcthung lũngN3
浴dục thủytắm, đắm mình, hứng chịuN3
欲dục khuyếtmuốn, ham muốn, thèm khátN3
裕dụ bộ y (áo)giàu có, dư dả, rộng rãiN2
俗Tục Bộ NhânPhong tục, Phàm tục, Thô tụcN1
PHẦN 1

Học từng chữ

谷
Cốc
Tượng hìnhBộ thủ
thung lũng
OnKun
7 nétBộ · CốcN3
Nguồn gốc chữ · 字源Hình dòng nước (八) chảy ra từ khe núi tới cửa hang (口) → khe suối, thung lũng.
Mẹo nhớNước từ tám 八 hướng chảy vào miệng 口 thung lũng
Từ ghép thường gặp
谷間たにま khe núi
渓谷けいこく khe suối, thung lũng
渋谷しぶや Shibuya
谷口たにぐち cửa thung lũng
浴
dục
Hình thanh
tắm, đắm mình, hứng chịu
OnKun
10 nétBộ · thủyN3
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 谷 (Cốc) chỉ ÂM → tắm gội.
Thanh phù · 声符谷 (Cốc · On コク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTắm trong nước (氵) ở thung lũng (谷) là phương pháp tắm Dục.
Từ ghép thường gặp
浴びるあびる tắm, hứng chịu
浴室よくしつ phòng tắm
海水浴かいすいよく tắm biển
入浴にゅうよく tắm bồn
欲
dục
Hình thanh
muốn, ham muốn, thèm khát
OnKun
11 nétBộ · khuyếtN3
Nguồn gốc chữ · 字源欠 (bộ Khiếm, há miệng) chỉ NGHĨA + 谷 (Cốc) chỉ ÂM → ham muốn, dục vọng.
Thanh phù · 声符谷 (Cốc · On コク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThung lũng (谷) mà Khiếm khuyết (欠) thì sinh ra lòng ham dục.
Từ ghép thường gặp
欲しいほしい muốn có
食欲しょくよく thèm ăn
意欲いよく ý chí, động lực
欲張りよくばり tham lam
裕
dụ
Hình thanh
giàu có, dư dả, rộng rãi
On
12 nétBộ · bộ y (áo)N2
Nguồn gốc chữ · 字源衤 (bộ Y) chỉ NGHĨA + 谷 (Cốc) chỉ ÂM → dư dả, sung túc.
Thanh phù · 声符谷 (Cốc · On コク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười mặc quần áo đẹp bên thung lũng là người dư dả.
Từ ghép thường gặp
余裕よゆう dư dả
裕福ゆうふく giàu có
富裕層ふゆうそう tầng lớp thượng lưu
裕度ゆうど biên độ an toàn
俗
Tục
Hình thanh
Phong tục, Phàm tục, Thô tục
On
9 nétBộ · Bộ NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 谷 (cốc) chỉ ÂM → thói tục, phàm tục.
Thanh phù · 声符谷 (Cốc · On コク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người ở trong thung lũng tạo nên phong tục.
Từ ghép thường gặp
世俗せぞく Thế tục
風俗ふうぞく Phong tục, dịch vụ giải trí
通俗つうぞく Thông tục, phổ thông
民俗みんぞく Tập tục dân gian
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%