| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 谷 | コク | Cốc | 谷 Cốc | thung lũng | N3 |
| 浴 | ヨク | dục | 氵 thủy | tắm, đắm mình, hứng chịu | N3 |
| 欲 | ヨク | dục | 欠 khuyết | muốn, ham muốn, thèm khát | N3 |
| 裕 | ユウ | dụ | 衤 bộ y (áo) | giàu có, dư dả, rộng rãi | N2 |
| 俗 | ゾク | Tục | 人 Bộ Nhân | Phong tục, Phàm tục, Thô tục | N1 |