Khoá › Họ tượng thanh › Họ 共
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 共 — Cộng

共
Thanh phù 共 (Cộng) gợi âm On キョウ. Mọi chữ dưới đây mượn 共 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
共Cộng CủngCùng nhau, công cộng, chungN3
供Cung NhânCung cấp, đồ cúng, đứa trẻN3
洪hồng Thủyto lớn, lũ lụtN1
恭Cung TâmCung kính, Lịch sựN1
PHẦN 1

Học từng chữ

共
Cộng
Hội ý
Cùng nhau, công cộng, chung
OnKun
6 nétBộ · CủngN3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hai tay cùng nâng một vật (廿 + 廾) → cùng nhau, chung.
Mẹo nhớHai tay (廾) bưng đồ cúng tế cùng nhau (共)
Từ ghép thường gặp
共にともに cùng nhau
共通きょうつう điểm chung
共同きょうどう công đồng
共和国きょうわこく nước cộng hòa
共感きょうかん đồng cảm
供
Cung
Hình thanh
Cung cấp, đồ cúng, đứa trẻ
OnKun
8 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 共 (Cộng) chỉ ÂM → cung cấp, dâng cúng.
Thanh phù · 声符共 (Cộng · On キョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (人) cùng nhau (共) đem đồ đi Cung (供) tiến
Từ ghép thường gặp
子供こども trẻ em
提供ていきょう cung cấp
供えるそなえる cúng dâng lên
試供品しきょうひん hàng dùng thử
自供じきょう tự thú
洪
hồng
Hình thanh
to lớn, lũ lụt
OnKun
9 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy, nước) chỉ NGHĨA + 共 (Cộng) chỉ ÂM → nước lũ lớn, to lớn.
Thanh phù · 声符共 (Cộng · On キョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước dâng lên cùng nhau tạo thành lũ lụt lớn.
Từ ghép thường gặp
洪水こうずい lũ lụt
洪大こうだい to lớn bao la
洪恩こうおん hồng ân, ơn sâu
洪荒こうこう hồng hoang
恭
Cung
Hình thanh
Cung kính, Lịch sự
OnKun
10 nétBộ · TâmN1
Nguồn gốc chữ · 字源忄/心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 共 (Cộng) chỉ ÂM → cung kính.
Thanh phù · 声符共 (Cộng · On キョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrái tim (⺗) luôn giữ sự cộng đồng (共) tôn trọng cung kính.
Từ ghép thường gặp
恭順きょうじゅん Cung thuận, kính cẩn nghe lời
恭賀きょうが Cung chúc, kính chúc
恭敬きょうけい Cung kính, tôn kính
恭しいうやうやしい Kính cẩn, lễ phép
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%