| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 工 | コウ | Công | 工 Công | công nghiệp, thợ, công việc | N5 |
| 空 | クウ | Không | 穴 Huyệt | Bầu trời, Trống rỗng | N5 |
| 紅 | コウ | Hồng | 糸 Mịch | màu đỏ thắm, hồng | N3 |
| 功 | コウ、ク | công | 力 lực | công lao, thành công | N2 |
| 攻 | コウ | Công | 攵 Phúc | Tấn công, công kích, chuyên tâm | N2 |
| 項 | コウ | HẠNG | 頁 Hiệt | hạng mục, gáy | N2 |
| 江 | コウ | giang | 水 Thủy | sông lớn, vịnh nhỏ | N1 |
| 虹 | コウ | Hồng | 虫 Trùng | Cầu vồng | N1 |
| 貢 | コウ | cống | 貝 Bộ Bối | cống nạp, đóng góp | N1 |