Khoá › Họ tượng thanh › Họ 岡
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 岡 — Cương

岡
Thanh phù 岡 (Cương) gợi âm On コウ. Mọi chữ dưới đây mượn 岡 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
岡Cương Sơnsườn núi, ngọn đồiN1
剛Cương Đaocứng rắn, cương trựcN1
綱Cương MịchDây thừng, Dây cáp, Cốt lõiN1
鋼Cương Kimthép, gang thépN1
PHẦN 1

Học từng chữ

岡
Cương
Hình thanh
sườn núi, ngọn đồi
OnKun
8 nétBộ · SơnN1
Nguồn gốc chữ · 字源山 (bộ Sơn) chỉ NGHĨA + 网 (võng, phần trên) chỉ ÂM → gò, đồi.
Thanh phù · 声符网 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgọn núi (Sơn) nằm trong tấm lưới đất cao gọi là CƯƠNG (đồi).
Từ ghép thường gặp
岡山おかやま tỉnh okayama
福岡ふくおか tỉnh fukuoka
静岡しずおか tỉnh shizuoka
岡おか ngọn đồi, gò đất
盛岡もりおか thành phố morioka
剛
Cương
Hình thanh
cứng rắn, cương trực
On
10 nétBộ · ĐaoN1
Nguồn gốc chữ · 字源刂 (dao) chỉ NGHĨA + 岡 (cương) chỉ ÂM → dao cứng chặt được = cứng rắn, cương.
Thanh phù · 声符岡 (Cương · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng dao chém vào vách núi cho thấy sự cứng rắn
Từ ghép thường gặp
剛健ごうけん cứng rắn khỏe mạnh
剛毅ごうき cương nghị
剛性ごうせい độ cứng
金剛石こんごうせき kim cương
綱
Cương
Hình thanh
Dây thừng, Dây cáp, Cốt lõi
OnKun
14 nétBộ · MịchN1
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch) chỉ NGHĨA + 岡 (cương) chỉ ÂM → dây to giềng lưới = cương lĩnh, giường mối.
Thanh phù · 声符岡 (Cương · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi dây (糸) bền chắc của ngọn núi cương quyết (岡)
Từ ghép thường gặp
綱つな Dây thừng lớn, dây cáp
要綱ようこう Bản tóm tắt nguyên tắc cốt lõi
綱引きな Trò chơi kéo co
命綱いのちづな Dây an toàn, phao cứu sinh
鋼
Cương
Hình thanh
thép, gang thép
OnKun
16 nétBộ · KimN1
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim, kim loại) chỉ NGHĨA + 岡 (Cương) chỉ ÂM → thép, gang.
Thanh phù · 声符岡 (Cương · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKim loại (金) cứng như đồ cương trực ở sườn núi (岡).
Từ ghép thường gặp
鋼鉄こうてつ gang thép
製鋼せいこう luyện thép
鋼材こうざい vật liệu thép
鉄鋼てっこう sắt thép
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%