| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 台 | ダイ | Đài | 口 Khẩu | cái đài, bệ cao, xe cộ | N4 |
| 始 | シ | Thủy | 女 Nữ | bắt đầu, khởi đầu | N4 |
| 治 | ジ、チ | Trị | 氵 Thủy | Cai trị, Chữa trị, Ổn định | N3 |
| 冶 | ヤ | Dã | 冫 Bộ Băng | đúc, luyện kim | N1 |
| 怠 | タイ | Đãi | 心 Tâm | lười biếng, trễ nải, bỏ bê | N1 |
| 胎 | タイ | Thai | 肉 Nhục | Bào thai, Phôi thai, Mầm mống | N1 |