HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 旦 — Đán
旦
Thanh phù 旦 (Đán) gợi âm On タン、ダン. Mọi chữ dưới đây mượn 旦 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 旦 | タン、ダン | Đán | 日 Nhật | sớm mai, mặt trời mọc, ngày | N1 |
| 担 | タン | đảm | ⺘ thủ (tay) | gánh vác, đảm nhận | N3 |
| 但 | タン | Đản | 人 Nhân | Nhưng, Chỉ là, Tuy nhiên | N1 |
| 胆 | タン | Đảm | 肉 Nhục | Gan, Can đảm | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Đán
Hội ýsớm mai, mặt trời mọc, ngày
Onタン、ダンKunあきら、あさ、あした
5 nétBộ 日 · NhậtN1
Nguồn gốc chữ · 字源日 (mặt trời) + 一 (đường chân trời) → mặt trời mọc = buổi sớm, rạng đông.
Mẹo nhớMặt trời (日) mọc lên từ đường chân trời (一) vào buổi sáng sớm
Từ ghép thường gặp元旦 sáng mùng một Tết
旦那 ông chồng, ông chủ
一旦 một khi, tạm thời
明旦 sáng mai
đảm
Hình thanhgánh vác, đảm nhận
OnタンKunかつぐ
8 nétBộ ⺘ · thủ (tay)N3
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 旦 (Đán, dạng giản của 詹) chỉ ÂM → dùng vai/tay gánh → gánh vác, đảm nhận.
Thanh phù · 声符旦 (Đán · On タン、ダン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng TAY (thủ) gánh vác ngày ĐẰNG ĐẴNG khổ cực
Từ ghép thường gặp担当 đảm nhận, phụ trách
担ぐ vác trên vai
担う gánh vác (trách nhiệm)
担任 chủ nhiệm
負担 gánh nặng, gánh vác
Đản
Hình thanhNhưng, Chỉ là, Tuy nhiên
OnタンKunただし
7 nétBộ 人 · NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 旦 (Đán) chỉ ÂM → nhưng, chỉ, đãn.
Thanh phù · 声符旦 (Đán · On タン、ダン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười đứng dưới mặt trời nhưng che ô.
Từ ghép thường gặp但し Nhưng mà
但し書き Điều khoản loại trừ
But書 Ghi chú thêm
Butし付き Kèm theo điều kiện
Đảm
Hình thanhGan, Can đảm
OnタンKunきも
9 nétBộ 肉 · NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 旦 (đán) chỉ ÂM → mật, lá gan, can đảm; giản hóa của 膽.
Thanh phù · 声符旦 (Đán · On タン、ダン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBộ phận cơ thể (月) thể hiện sự can đảm suốt cả ngày (旦).
Từ ghép thường gặp大胆 Táo bạo, gan dạ
胆石 Sỏi mật
胆力 Sự can đảm, khí phách
落胆 Nản lòng, thất vọng
胆汁 Mật, dịch mật
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.