| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 丁 | チョウ、テイ | đinh | 一 nhất | đinh, khu phố, vừa vặn | N3 |
| 町 | チョウ | Đinh | 田 Điền | Thị trấn, Con phố | N4 |
| 庁 | チョウ | Sảnh | 广 Nghiễm | Cơ quan, Tòa nhà chính phủ | N3 |
| 打 | ダ | Đả | 手 Thủ | Đánh, gõ, đập | N3 |
| 成 | セイ | Thành | 戈 Qua | Thành công, Trở thành | N3 |
| 頂 | チョウ | Đỉnh | 頁 Hiệt | Đỉnh đầu, Đỉnh núi, Nhận | N3 |
| 灯 | トウ | đăng | 火 hỏa | cái đèn, ngọn đèn | N2 |
| 亭 | テイ | đình | 亠 đầu | cái đình, quán ăn | N1 |
| 訂 | テイ | đính | 言 Bộ Ngôn | sửa đổi, đính chính | N1 |