| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 由 | ユ、ユウ、ユイ | Do | 田 Điền | Lý do, Nguyên do, Tự do | N3 |
| 届 | カイ | Giới | 尸 Thi | đến, tới, gửi đến | N4 |
| 油 | ユ | Du | 水 Thủy | Dầu | N4 |
| 宙 | チュウ | Trụ | 宀 Miên | vũ trụ, bầu trời, khoảng không | N2 |
| 笛 | テキ | Địch | 竹 Trúc | cái sáo, cái còi | N2 |
| 抽 | チュウ | Trừu | 手 Thủ | rút ra, trích ra, trừu tượng | N1 |
| 袖 | シュウ | Tụ | 衣 Y | tay áo | N1 |
| 軸 | ジク | Trục | 車 xa | trục xe, cốt lõi | N1 |