Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 童
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 童 — đồng
童
Thanh phù
童
(đồng) gợi âm On
ドウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
童
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
童
ドウ
đồng
立
Lập
đứa trẻ, nhi đồng
N3
憧
ショウ、トウ、ドウ
đồng
忄
Tâm đứng
mong ước, ao ước, ngưỡng mộ
N1
瞳
ドウ
Đồng
目
Mục
con ngươi, đồng tử
N1
鐘
ショウ
Chung
金
Kim
Cái chuông lớn
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
童
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
đồng
Hình thanh
đứa trẻ, nhi đồng
On
ドウ
Kun
わらべ
12
nét
Bộ
立
· Lập
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
辛/立 chỉ NGHĨA (kẻ nô lệ) + 重 (Trọng) chỉ ÂM → đứa trẻ, nô bộc.
Thanh phù · 声符
重
(Trọng · On ジュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Lập đứng trên dặm đất là đứa trẻ đồng
Từ ghép thường gặp
🔊
児童
じどう
nhi đồng
🔊
童話
どうわ
truyện cổ tích
🔊
童謡
どうよう
bài đồng dao
🔊
童心
どうしん
lòng trẻ thơ
○ Đã thuộc
憧
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
đồng
Hình thanh
mong ước, ao ước, ngưỡng mộ
On
ショウ、トウ、ドウ
Kun
あこがれる
15
nét
Bộ
忄
· Tâm đứng
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
忄 (bộ Tâm, con tim) chỉ NGHĨA + 童 (Đồng) chỉ ÂM → khao khát, mơ ước, hâm mộ.
Thanh phù · 声符
童
(đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Trái tim trẻ con mong ước có được tuổi thơ.
Từ ghép thường gặp
🔊
憧れる
あこがれる
ao ước, ngưỡng mộ
🔊
憧憬
しょうけい
khát khao, ngưỡng mộ
🔊
憧れ
あこがれ
niềm ao ước
🔊
憧心
どうしん
lòng mong ước
○ Đã thuộc
瞳
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Đồng
Hình thanh
con ngươi, đồng tử
On
ドウ
Kun
ひとみ
17
nét
Bộ
目
· Mục
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
目 (bộ Mục) chỉ NGHĨA + 童 (Đồng) chỉ ÂM → con ngươi.
Thanh phù · 声符
童
(đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Mắt của đứa trẻ là con ngươi
Từ ghép thường gặp
🔊
瞳孔
どうこう
đồng tử
🔊
青い瞳
あおいひとみ
mắt xanh
🔊
瞳を閉じる
ひとみをとじる
nhắm mắt
🔊
黒瞳
こくどう
mắt đen
○ Đã thuộc
鐘
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Chung
Hình thanh
Cái chuông lớn
On
ショウ
Kun
かね
20
nét
Bộ
金
· Kim
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 童 (Đồng) chỉ ÂM → chuông lớn.
Thanh phù · 声符
童
(đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng kim loại (金) đúc thành cái chuông lớn phát ra tiếng.
Từ ghép thường gặp
🔊
警鐘
けいしょう
Chuông cảnh báo
🔊
晩鐘
ばんしょう
Chuông chùa chiều
🔊
鐘楼
しょうろう
Lầu chuông
🔊
鐘の音
かねのね
Tiếng chuông
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%