Khoá › Họ tượng thanh › Họ 同
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 同 — Đồng

同
Thanh phù 同 (Đồng) gợi âm On ドウ. Mọi chữ dưới đây mượn 同 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
同Đồng KhẩuCùng nhau, đồng dạng, đồng ýN4
筒Đồng TrúcỐng, ống treN3
銅đồng Kimđồng (kim loại), chất đồngN3
洞Động Thủyhang độngN1
胴Đống Nhụcthân mình, phần thânN1
PHẦN 1

Học từng chữ

同
Đồng
Hội ý
Cùng nhau, đồng dạng, đồng ý
OnKun
6 nétBộ · KhẩuN4
Nguồn gốc chữ · 字源Hợp các nét chỉ sự tụ họp về một mối → cùng, giống nhau.
Mẹo nhớNhiều người cùng chung một mồm (口) nói lời giống nhau.
Từ ghép thường gặp
同じおなじ giống nhau
同時どうじ đồng thời
同意どうい đồng ý
同僚どうりょう đồng nghiệp
共同きょうどう cộng đồng
筒
Đồng
Hình thanh
Ống, ống tre
OnKun
12 nétBộ · TrúcN3
Nguồn gốc chữ · 字源竹 (bộ Trúc, tre) chỉ NGHĨA + 同 (Đồng) chỉ ÂM → ống tre, cái ống.
Thanh phù · 声符同 (Đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTre cùng loại làm thành ống tròn.
Từ ghép thường gặp
筒つつ ống, ống tròn
封筒ふうとう phong bì
水筒すいとう bình nước
円筒えんとう hình trụ ống
筒抜けつつぬけ rò rỉ thông tin
銅
đồng
Hình thanh
đồng (kim loại), chất đồng
OnKun
14 nétBộ · KimN3
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim, kim loại) chỉ NGHĨA + 同 (Đồng) chỉ ÂM → đồng (kim loại).
Thanh phù · 声符同 (Đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKim loại dùng cùng nhau tạo ra Đồng
Từ ghép thường gặp
銅像どうぞう tượng đồng
銅貨どうか tiền đồng
青銅せいどう đồng thanh
銅線どうせん dây đồng
洞
Động
Hình thanh
hang động
OnKun
9 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 同 (đồng) chỉ ÂM → hang động, thấu suốt.
Thanh phù · 声符同 (Đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước chảy cùng vào một hang động
Từ ghép thường gặp
洞窟どうくつ hang động
洞察どうさつ quan sát thấu đáo
空洞くうどう hang trống lỗ hổng
洞穴ほらあな hang động
胴
Đống
Hình thanh
thân mình, phần thân
On
10 nétBộ · NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 同 (Đồng) chỉ ÂM → thân mình, thùng.
Thanh phù · 声符同 (Đồng · On ドウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớPhần cơ thể rỗng như ống đồng là thân mình
Từ ghép thường gặp
胴体どうたい thân người
胴巻きどうまき đai quấn bụng
胴上げどうあげ tung người ăn mừng
胴震いどうぶるい rùng mình
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%