HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 予 — Dự
予
Thanh phù 予 (Dự) gợi âm On ヨ. Mọi chữ dưới đây mượn 予 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 予 | ヨ | Dự | 亅 Quyết | Trước, Dự đoán, Chuẩn bị trước | N4 |
| 野 | ヤ | Dã | 里 Bộ Lý | Cánh đồng, Hoang dã | N4 |
| 序 | ジョ | Tự | 广 Quảng | thứ tự, lời mở đầu | N2 |
| 預 | ヨ | dự | 頁 Hiệt | gửi, giao phó | N2 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Dự
Tượng hìnhTrước, Dự đoán, Chuẩn bị trước
OnヨKunあらかじめ
4 nétBộ 亅 · QuyếtN4
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình hai tay đẩy thoi qua lại để trao vật → trao cho, trước (dự).
Mẹo nhớHình cái thoi đưa sợi dệt chuẩn bị trước.
Từ ghép thường gặp予定 dự định
予約 đặt trước
天気予報 dự báo thời tiết
予測 dự đoán
予習 chuẩn bị bài trước
Dã
Hình thanhCánh đồng, Hoang dã
OnヤKunの
11 nétBộ 里 · Bộ LýN4
Nguồn gốc chữ · 字源里 (bộ Lý, làng/đất) chỉ NGHĨA + 予 chỉ ÂM → đồng nội, hoang dã.
Thanh phù · 声符予 (Dự · On ヨ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớỞ trong làng (里) nhìn ra cái mâu (予) ở cánh đồng hoang dã.
Từ ghép thường gặp野菜 Rau
野球 Bóng chày
野原 Cánh đồng
分野 Lĩnh vực
野党 Đảng đối lập
Tự
Hình thanhthứ tự, lời mở đầu
OnジョKunついで
7 nétBộ 广 · QuảngN2
Nguồn gốc chữ · 字源广 (bộ Nghiễm-mái nhà) chỉ NGHĨA + 予 (Dữ) chỉ ÂM → thứ tự, lời tựa.
Thanh phù · 声符予 (Dự · On ヨ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrong ngôi nhà rộng mọi người xếp hàng theo thứ tự
Từ ghép thường gặp序文 lời tựa
序列 thứ bậc
順序 thứ tự
秩序 trật tự
dự
Hình thanhgửi, giao phó
OnヨKunあずける
13 nétBộ 頁 · HiệtN2
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 予 (dư) chỉ ÂM → gửi trước, dự phòng.
Thanh phù · 声符予 (Dự · On ヨ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDự định giao đầu cho người khác trông nom
Từ ghép thường gặp預ける giao phó, gửi
預金 tiền gửi ngân hàng
預かる trông nom, giữ hộ
預り証 biên lai nhận đồ
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.