| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 余 | ヨ | DƯ | 人 Nhân | dư thừa, còn lại | N1 |
| 途 | ト | đồ | 辶 sước | đường đi, lối đi, giữa chừng | N3 |
| 除 | ジョ | Trừ | ⻖ Phụ | loại trừ, phép chia, gạt bỏ | N3 |
| 叙 | ジョ | Tự | 又 Hựu | Kể lại, Thuật lại, Ban tặng | N1 |
| 徐 | ジョ | từ | 彳 Bộ Xích | từ từ, thong thả | N1 |
| 斜 | シャ | Tà | 斗 Đấu | nghiêng, chéo | N1 |