KhoáHọ tượng thanh › Họ 羊
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 羊 — dương

Thanh phù (dương) gợi âm On ヨウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
dương Bộ Dươngcon cừu, con dêN3
Dương Thủyđại dương, phương tâyN4
Tường Ngônrõ ràng, chi tiết, tường tậnN3
Dưỡng Thựcnuôi dưỡng, vun đắp, chăm sócN2
Tường Thịcát tường, điềm lànhN1
PHẦN 1

Học từng chữ

dương
Tượng hìnhBộ thủ
con cừu, con dê
OnKun
6 nétBộ · Bộ DươngN3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình đầu con dê nhìn thẳng, có hai sừng cong → con dê, cừu.
Mẹo nhớHình dáng con cừu có sừng và chân.
Từ ghép thường gặp
羊毛ようもう lông cừu
羊肉ようにく thịt cừu
子羊こひつじ cừu non
牧羊ぼくよう chăn cừu
Dương
Hình thanh
đại dương, phương tây
On
9 nétBộ · ThủyN4
Nguồn gốc chữ · 字源氵/水 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 羊 chỉ ÂM → biển lớn, đại dương, phương Tây.
Thanh phù · 声符 (dương · On ヨウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước rộng mênh mông nuôi cừu ở Đại dương.
Từ ghép thường gặp
洋服ようふく quần áo tây
洋食ようしょく món ăn tây
太平洋たいへいよう Thái Bình Dương
西洋せいよう phương Tây
Tường
Hình thanh
rõ ràng, chi tiết, tường tận
OnKun
13 nétBộ · NgônN3
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời nói) chỉ NGHĨA + 羊 (Dương) chỉ ÂM → tường tận, rõ ràng.
Thanh phù · 声符 (dương · On ヨウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng lời nói (言) để giải thích rõ ràng về con dê (羊)
Từ ghép thường gặp
詳細しょうさい chi tiết
詳しいくわしい tường tận, biết rõ
不詳ふしょう không rõ ràng
詳述しょうじゅつ giải thích chi tiết
Dưỡng
Hình thanh
nuôi dưỡng, vun đắp, chăm sóc
OnKun
15 nétBộ · ThựcN2
Nguồn gốc chữ · 字源食 (bộ Thực) chỉ NGHĨA + 羊 (Dương) chỉ ÂM → nuôi dưỡng.
Thanh phù · 声符 (dương · On ヨウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCho con cừu ăn lương thực để nuôi dưỡng nó
Từ ghép thường gặp
養育よういく nuôi dưỡng
栄養えいよう dinh dưỡng
養分ようぶん chất dinh dưỡng
養成ようせい đào tạo
Tường
Hình thanh
cát tường, điềm lành
On
10 nétBộ · ThịN1
Nguồn gốc chữ · 字源示/礻 (bộ Kỳ, thần) chỉ NGHĨA + 羊 (dương) chỉ ÂM → điềm lành, tốt lành.
Thanh phù · 声符 (dương · On ヨウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThần linh ban con cừu làm điềm lành cát tường
Từ ghép thường gặp
吉祥きっしょう cát tường điềm lành
発祥はっしょう khởi nguồn phát tường
発祥地はっしょうち nơi phát tích cái nôi
不祥事ふしょうじ vụ bê bối việc không lành
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%