| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 羊 | ヨウ | dương | 羊 Bộ Dương | con cừu, con dê | N3 |
| 洋 | ヨウ | Dương | 氵 Thủy | đại dương, phương tây | N4 |
| 詳 | ショウ | Tường | 言 Ngôn | rõ ràng, chi tiết, tường tận | N3 |
| 養 | ヨウ | Dưỡng | 食 Thực | nuôi dưỡng, vun đắp, chăm sóc | N2 |
| 祥 | ショウ | Tường | 示 Thị | cát tường, điềm lành | N1 |