| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 者 | シャ | GIẢ | 老 Lão | người | N4 |
| 都 | ト、ツ | Đô | 邑 Ấp | Kinh đô, Thành thị, Tiện lợi | N4 |
| 暑 | ショ | Thử | 日 Nhật | nóng (thời tiết) | N4 |
| 着 | チャク | Trước | 羊 Dương | Mặc áo, Đến nơi | N4 |
| 緒 | ショ、チョ | TỰ | 糸 Mịch | đầu sợi dây, tâm trạng, cùng nhau | N3 |
| 箸 | チョ | Trợ | 竹 Trúc | đũa | N3 |
| 諸 | ショ | chư | 言 ngôn (nói) | các, nhiều | N3 |
| 煮 | シャ | Chử | 火 Bộ Hỏa | nấu, ninh, luộc | N2 |
| 署 | ショ | thự | 网 Võng | chức vụ, cơ quan | N2 |
| 著 | チョ | Trứ | 艸 Thảo | Sáng tác, Nổi bật, Rõ ràng | N1 |
| 賭 | ト | Đổ | 貝 Bối | đánh bạc, cá cược | N1 |