Khoá › Họ tượng thanh › Họ 皆
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 皆 — Giai

皆
Thanh phù 皆 (Giai) gợi âm On カイ. Mọi chữ dưới đây mượn 皆 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
皆Giai BạchTất cả, Mọi ngườiN3
階Giai PhụGiai cấp, Tầng lầu, Bậc thangN3
楷Giai Mộcngay ngắn, khuôn mẫu, chữ khảiN1
諧Hài NgônHài hòa, Hài hước, Hòa hợpN1
PHẦN 1

Học từng chữ

皆
Giai
Hội ý
Tất cả, Mọi người
OnKun
9 nétBộ · BạchN3
Nguồn gốc chữ · 字源比 (nhiều người sánh nhau) + 白 (nói) → mọi người cùng nói → tất cả, đều.
Mẹo nhớSo sánh (比) mọi người đều trắng (白) như nhau.
Từ ghép thường gặp
皆さんみなさん Mọi người
皆様みなさま Quý vị
皆無かいむ Hoàn toàn không
皆勤かいきん Đi học đầy đủ
階
Giai
Hình thanh
Giai cấp, Tầng lầu, Bậc thang
On
12 nétBộ · PhụN3
Nguồn gốc chữ · 字源阝 (bộ Phụ, gò đất) chỉ NGHĨA + 皆 (Giai) chỉ ÂM → bậc thang, tầng cấp.
Thanh phù · 声符皆 (Giai · On カイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớỞ vùng đồi (阝), mọi người đều so sánh (皆) các tầng bậc thang.
Từ ghép thường gặp
階段かいだん Cầu thang
階級かいきゅう Giai cấp
地階ちかい Tầng hầm
三階さんがい Tầng ba
段階だんかい Giai đoạn
楷
Giai
Hình thanh
ngay ngắn, khuôn mẫu, chữ khải
On
13 nétBộ · MộcN1
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 皆 (giai) chỉ ÂM → cây楷 làm mẫu = khuôn phép, chữ khải.
Thanh phù · 声符皆 (Giai · On カイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây (木) thẳng hàng ngay ngắn, làm giai (皆) mọi người đều noi theo mẫu chữ khải.
Từ ghép thường gặp
楷書かいしょ chữ khải, lối viết chữ ngay ngắn
楷体かいたい thể chữ khải
楷書体かいしょたい phông chữ khải
正楷せいかい lối chữ khải chuẩn
諧
Hài
Hình thanh
Hài hòa, Hài hước, Hòa hợp
On
16 nétBộ · NgônN1
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 皆 (giai) chỉ ÂM → lời hòa hợp = hài hòa, khôi hài.
Thanh phù · 声符皆 (Giai · On カイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói của tất cả mọi người đều hài hòa giai điệu
Từ ghép thường gặp
俳諧はいかい Thơ hài hước, thơ haikai
諧調かいちょう Giai điệu hài hòa
諧和かいわ Hòa hợp, hài hòa
諧刺かいし Châm biếm hài hước
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%