| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 監 | カン | giám | 皿 Mãnh | giám sát, quản lý | N2 |
| 塩 | エン | diêm | 土 Thổ | muối | N2 |
| 覧 | ラン | Lãm | 見 Kiến | xem, nhìn, duyệt | N2 |
| 濫 | ラン | Lạm | 氵 Bộ Thủy | quá mức, lạm dụng | N1 |
| 藍 | ラン | lam | 目 Thảo | màu xanh lam, chàm | N1 |
| 艦 | カン | Hạm | 舟 Thuyền | tàu chiến | N1 |
| 鑑 | カン | Giám | 金 Kim | giám định, soi xét, gương soi | N1 |