HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 交 — Giao
交
Thanh phù 交 (Giao) gợi âm On コウ. Mọi chữ dưới đây mượn 交 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 交 | コウ | Giao | 亠 Đầu | Giao nhau, trao đổi, kết giao | N4 |
| 校 | コウ | HIỆU | 木 Mộc | trường học | N5 |
| 効 | コウ | hiệu | 力 lực (sức mạnh) | hiệu quả, tác dụng | N3 |
| 郊 | コウ | Giao | ⻖ Ấp | Ngoại ô, Vùng lân cận | N3 |
| 較 | カク | Khảo | 車 Bộ Xa | So sánh | N2 |
| 絞 | コウ | Giảo | 糸 Mịch | vắt, thắt, bóp chẹt | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Giao
Tượng hìnhGiao nhau, trao đổi, kết giao
OnコウKunまじわる
6 nétBộ 亠 · ĐầuN4
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình người bắt chéo hai chân → giao nhau, qua lại.
Mẹo nhớMột người đội mũ (亠) bắt chéo chân để Giao (交) lưu
Từ ghép thường gặp交通 giao thông
交流 giao lưu
交番 đồn cảnh sát
交換 trao đổi
交わる giao nhau
HIỆU
Hình thanhtrường học
Onコウ
10 nétBộ 木 · MộcN5
Nguồn gốc chữ · 字源木 (gỗ) chỉ NGHĨA + 交 (giao) chỉ ÂM → kō = trường học.
Thanh phù · 声符交 (Giao · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrường học làm bằng gỗ giao lưu kiến thức.
Từ ghép thường gặp学校 trường học
校長 hiệu trưởng
高校 trường cấp ba
校舎 khu nhà trường
hiệu
Hình thanhhiệu quả, tác dụng
OnコウKunきく
7 nétBộ 力 · lực (sức mạnh)N3
Nguồn gốc chữ · 字源力 (bộ Lực) chỉ NGHĨA + 交 (Giao) chỉ ÂM → ra sức noi theo → hiệu quả, công hiệu.
Thanh phù · 声符交 (Giao · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng SỨC LỰC (lực) để giao LƯU tạo HIỆU quả
Từ ghép thường gặp効く có tác dụng, hiệu quả
効果 hiệu quả
有効 hữu hiệu, có hiệu lực
無効 vô hiệu
効率 hiệu suất
Giao
Hình thanhNgoại ô, Vùng lân cận
Onコウ
9 nétBộ ⻖ · ẤpN3
Nguồn gốc chữ · 字源阝 (bộ Ấp, vùng đất) chỉ NGHĨA + 交 (Giao) chỉ ÂM → vùng ngoại ô.
Thanh phù · 声符交 (Giao · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNơi giao nhau của các vùng đất là ngoại ô.
Từ ghép thường gặp郊外 Ngoại ô
近郊 Vùng lân cận
郊野 Đồng quê
郊外列車 Tàu ngoại ô
Khảo
Hình thanhSo sánh
OnカクKunくらべる
13 nétBộ 車 · Bộ XaN2
Nguồn gốc chữ · 字源車 (bộ Xa) chỉ NGHĨA + 交 (Giao) chỉ ÂM → so sánh.
Thanh phù · 声符交 (Giao · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSo sánh hai chiếc xe giao nhau.
Từ ghép thường gặp比較 So sánh
較べる So sánh
比較的 Tương đối
較差 Chênh lệch
Giảo
Hình thanhvắt, thắt, bóp chẹt
OnコウKunしぼるしめるしまる
12 nétBộ 糸 · MịchN1
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch) chỉ NGHĨA + 交 (giao) chỉ ÂM → thắt, vặn, xoắn (dây).
Thanh phù · 声符交 (Giao · On コウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng sợi chỉ để siết cổ giao nhau
Từ ghép thường gặp絞殺 siết cổ
絞る vắt nước
絞刑 hình phạt treo cổ
絞り込み lọc kết quả
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.