KhoáHọ tượng thanh › Họ 戸
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 戸 — Hộ

Thanh phù (Hộ) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Hộ HộCánh cửa, Hộ gia đìnhN4
Sở Hộnơi chốn, địa điểmN4
Cố ChuyThuê, mướnN3
Hỏalò, bếp lửaN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Hộ
Tượng hìnhBộ thủ
Cánh cửa, Hộ gia đình
OnKun
4 nétBộ · HộN4
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình một cánh cửa (nửa của 門) → cửa sổ/cửa một cánh, nhà.
Mẹo nhớMột cánh cửa của cổng (門).
Từ ghép thường gặp
Cánh cửa
雨戸あまど Cửa che mưa
井戸いど Giếng nước
一戸建ていっこだて Nhà nguyên căn
Sở
Hình thanh
nơi chốn, địa điểm
OnKun
8 nétBộ · HộN4
Nguồn gốc chữ · 字源斤 (cái rìu) chỉ NGHĨA + 戸 chỉ ÂM → nơi chốn (vốn chỉ tiếng chặt cây).
Thanh phù · 声符 (Hộ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng rìu chặt cánh cửa để đánh dấu nơi chốn
Từ ghép thường gặp
ところ nơi chốn
場所ばしょ địa điểm
近所きんじょ hàng xóm
住所じゅうしょ địa chỉ
役所やくしょ công sở
Cố
Hình thanh
Thuê, mướn
OnKun
12 nétBộ · ChuyN3
Nguồn gốc chữ · 字源隹 (bộ Chuy, chim) chỉ NGHĨA + 戸 (Hộ) chỉ ÂM → thuê mướn.
Thanh phù · 声符 (Hộ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThuê người canh cửa để bảo vệ con chim.
Từ ghép thường gặp
雇うやとう thuê, mướn
雇用こよう tuyển dụng, thuê mướn
解雇かいこ sa thải
雇い主やといぬし chủ thuê
日雇いひやとい làm thuê theo ngày
Hình thanh
lò, bếp lửa
OnKun
8 nétBộ · HỏaN1
Nguồn gốc chữ · 字源火 (bộ Hỏa) chỉ NGHĨA + 戸 (hộ) chỉ ÂM → lò lửa, bếp lò; giản hóa của 爐.
Thanh phù · 声符 (Hộ · On コ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgọn lửa bùng cháy ở hộ gia đình là cái lò
Từ ghép thường gặp
暖炉だんろ lò sưởi
溶鉱炉ようこうろ lò cao luyện kim
炉端ろばた bên cạnh lò sưởi
原子炉げんしろ lò phản ứng hạt nhân
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%