KhoáHọ tượng thanh › Họ 化
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 化 — Hóa

Thanh phù (Hóa) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Hóa Nhânbiến hóa, thay đổiN3
Hoa Thảobông hoaN5
Ngoa CáchGiày, DépN4
hóa Bốihàng hóa, tiền tệN2
PHẦN 1

Học từng chữ

Hóa
Hội ý
biến hóa, thay đổi
OnKun
4 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (người đứng) + 匕 (người ngã lộn ngược) → biến đổi, hóa.
Mẹo nhớMột người lộn ngược lại biến hóa thành người khác
Từ ghép thường gặp
化学かがく hóa học
化けるばける biến hóa
文化ぶんか văn hóa
変化へんか biến đổi
化粧けしょう trang điểm
Hoa
Hình thanh
bông hoa
OnKun
7 nétBộ · ThảoN5
Nguồn gốc chữ · 字源艹 (cỏ cây) chỉ NGHĨA + 化 (hóa) chỉ ÂM → ka = bông hoa.
Thanh phù · 声符 (Hóa · On カ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBông hoa biến hóa màu sắc
Từ ghép thường gặp
花火はなび pháo hoa
花瓶かびん bình hoa
生け花いけばな nghệ thuật cắm hoa
花見はなみ ngắm hoa
Ngoa
Hình thanh
Giày, Dép
OnKun
13 nétBộ · CáchN4
Nguồn gốc chữ · 字源革 (bộ Cách, da thuộc) chỉ NGHĨA + 化 (Hóa) chỉ ÂM → giày, ủng.
Thanh phù · 声符 (Hóa · On カ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDa (革) biến đổi (化) thành đôi giày.
Từ ghép thường gặp
くつ Giày
靴下くつした Tất, vớ
長靴ながぐつ Ủng
革靴かわぐつ Giày da
hóa
Hình thanh
hàng hóa, tiền tệ
On
11 nétBộ · BốiN2
Nguồn gốc chữ · 字源貝 (bộ Bối, tiền) chỉ NGHĨA + 化 (hóa) chỉ ÂM → hàng hóa, tiền của.
Thanh phù · 声符 (Hóa · On カ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTiền bối biến hóa thành hàng hóa
Từ ghép thường gặp
貨幣かへい tiền tệ
通貨つうか tiền tệ thông hành
貨物かもつ hàng hóa
百貨店ひゃっかてん cửa hàng bách hóa
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%