HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 合 — Hợp
合
Thanh phù 合 (Hợp) gợi âm On ゴウ. Mọi chữ dưới đây mượn 合 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 合 | ゴウ | Hợp | 口 Khẩu | phù hợp, gộp lại, hợp nhất | N4 |
| 答 | トウ | Đáp | 竹 Trúc | trả lời, đáp án | N4 |
| 拾 | シュウ | Thập | 手 Thủ | Nhặt, lượm | N3 |
| 給 | キュウ | cấp | 糸 mịch | cung cấp, lương | N3 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Hợp
Hội ýphù hợp, gộp lại, hợp nhất
OnゴウKunあう
6 nétBộ 口 · KhẩuN4
Nguồn gốc chữ · 字源亼 (nắp đậy) + 口 (miệng đồ) → nắp khớp miệng → hợp lại, vừa khít.
Mẹo nhớBa người đồng thanh mở miệng cho hòa hợp
Từ ghép thường gặp合う hợp, vừa vặn
合計 tổng cộng
試合 trận đấu
合格 đỗ kì thi
都合 hoàn cảnh, thuận tiện
Đáp
Hình thanhtrả lời, đáp án
OnトウKunこたえ
12 nétBộ 竹 · TrúcN4
Nguồn gốc chữ · 字源竹 (bộ Trúc) chỉ NGHĨA + 合 chỉ ÂM → trả lời, đáp.
Thanh phù · 声符合 (Hợp · On ゴウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCâu trả lời viết trên thẻ tre rất phù hợp
Từ ghép thường gặp答え câu trả lời
回答 giải đáp
答案 bài thi
答弁 trả lời, biện hộ
Thập
Hình thanhNhặt, lượm
OnシュウKunひろう
9 nétBộ 手 · ThủN3
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ, tay) chỉ NGHĨA + 合 (Hợp) chỉ ÂM → nhặt lên; số mười (chữ kép).
Thanh phù · 声符合 (Hợp · On ゴウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay nhặt hợp mười thứ lại.
Từ ghép thường gặp拾う nhặt, lượm
拾い物 đồ nhặt được
収拾 thu dọn, thu xếp ổn thỏa
命拾い thoát chết trong gang tấc
拾得物 vật nhặt được, của rơi
cấp
Hình thanhcung cấp, lương
OnキュウKunたま・う
12 nétBộ 糸 · mịchN3
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 合 (Hợp) chỉ ÂM → cấp cho, cung cấp.
Thanh phù · 声符合 (Hợp · On ゴウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi chỉ (糸) kết nối hợp (合) lại để cung cấp.
Từ ghép thường gặp給料 tiền lương
供給 cung cấp
支給 chi trả, cung cấp
給食 cơm trưa trường học
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.