HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 屈 — Khuất
屈
Thanh phù 屈 (Khuất) gợi âm On クツ. Mọi chữ dưới đây mượn 屈 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 屈 | クツ | Khuất | 尸 Thi | khuất phục, gập lại | N1 |
| 掘 | クツ | quật | 手 Thủ | đào, bới | N2 |
| 堀 | クツ | quật | 土 thổ | mương, hào, kênh | N1 |
| 窟 | クツ | Quật | 穴 Huyệt | Hang động, Hang ổ | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Khuất
Hình thanhkhuất phục, gập lại
OnクツKunかがむ
8 nétBộ 尸 · ThiN1
Nguồn gốc chữ · 字源尸 (thân người cúi) chỉ NGHĨA + 出 (xuất) chỉ ÂM → cong gập, khuất phục.
Thanh phù · 声符出 (Xuất · On シュツ、スイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCơ thể bất động như xác chết bị ép phải khuất phục gập lại.
Từ ghép thường gặp屈折 khúc xạ, uốn cong
退屈 chán chường, tẻ nhạt
不屈 bất khuất
屈服 khuất phục
quật
Hình thanhđào, bới
OnクツKunほる
11 nétBộ 手 · ThủN2
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 屈 (khuất) chỉ ÂM → đào, bới.
Thanh phù · 声符屈 (Khuất · On クツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay đào cái hang Khu
Từ ghép thường gặp掘る đào, bới
発掘 khai quật
掘削 đào xới
採掘 khai thác mỏ
quật
Hình thanhmương, hào, kênh
OnクツKunほり
11 nétBộ 土 · thổN1
Nguồn gốc chữ · 字源土 (bộ Thổ) chỉ NGHĨA + 屈 (khuất) chỉ ÂM → hào nước, đường mương đào.
Thanh phù · 声符屈 (Khuất · On クツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng đất đào cái hang làm hào nước.
Từ ghép thường gặp堀 hào nước
内堀 hào bên trong
外堀 hào bên ngoài
堀川 sông đào
釣堀 ao câu cá
Quật
Hình thanhHang động, Hang ổ
OnクツKunいわや
13 nétBộ 穴 · HuyệtN1
Nguồn gốc chữ · 字源穴 (bộ Huyệt, hang) chỉ NGHĨA + 屈 (Khuất) chỉ ÂM → hang, động, sào huyệt.
Thanh phù · 声符屈 (Khuất · On クツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái hang nơi con người khom lưng khuất phục trốn tránh là hang ổ.
Từ ghép thường gặp洞窟 Hang động
巣窟 Hang ổ, sào huyệt
岩窟 Hang đá
魔窟 Hang quỷ, nơi sa đọa
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.