| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 今 | コン、キン | Kim | 人 Nhân | bây giờ, nay | N5 |
| 金 | キン、コン | Kim | 金 Kim | vàng, tiền, kim loại | N5 |
| 含 | ガン | Hàm | 口 Khẩu | Bao gồm, Chứa đựng, Ngậm | N3 |
| 念 | ネン | Niệm | 心 Tâm | biết ơn, tâm niệm, suy nghĩ | N3 |
| 吟 | ギン | Ngâm | 口 Khẩu | ngâm thơ, suy ngẫm kỹ | N1 |
| 貪 | ドン | Tham | 貝 Bối | Tham lam, Thèm khát | N1 |
| 琴 | キン | Cầm | 玉 Ngọc | Đàn koto, Đàn cầm | N1 |