| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 奇 | キ | Kỳ | 大 Đại | kỳ lạ, số lẻ, lạ lùng | N2 |
| 寄 | キ | Ký | 宀 Miên | ghé vào, gửi, thu gom | N3 |
| 崎 | キ | ki | 山 Sơn | mũi đất, nhô ra | N2 |
| 埼 | キ | kỳ | 土 Bộ Thổ | mũi đất, dải đất nhô ra biển | N1 |
| 椅 | イ | y | 木 mộc | cái ghế | N1 |
| 騎 | キ | kị | 馬 mã | cưỡi ngựa, kỵ binh | N1 |