| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 己 | コ、キ | kỷ | 己 kỷ | tự mình, chính mình | N1 |
| 起 | キ | Khởi | 走 Tẩu | Thức dậy, Khởi đầu | N4 |
| 改 | カイ | Cải | 攵 Phộc | cải cách, sửa đổi | N3 |
| 記 | キ | Ký | 言 Ngôn | Ghi chép, Ký ức | N3 |
| 配 | ハイ | Phối | 酉 Dậu | Phân phát, phân phối, lo lắng | N3 |
| 紀 | キ | Kỷ | 糸 Bộ Mịch | kỷ nguyên, kỷ luật, ghi chép | N2 |
| 妃 | ヒ | Phi | 女 nữ | vương phi, hoàng phi | N1 |
| 忌 | キ | Kỵ | 心 Tâm | Kiêng kỵ, Ghét, Ngày giỗ | N1 |