HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 立 — Lập
立
Thanh phù 立 (Lập) gợi âm On リツ、リュウ. Mọi chữ dưới đây mượn 立 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 立 | リツ、リュウ | Lập | 立 Lập | Đứng, thành lập, thiết lập | N5 |
| 泣 | キュウ | khóc | 氵 thủy | khóc | N3 |
| 翌 | ヨク | Dực | 羽 Vũ | Kế tiếp, Sau đó | N3 |
| 粒 | リュウ | Lạp | 米 Mễ | Hạt nhỏ, Viên nhỏ | N2 |
| 拉 | ラ | lạp | 扌 Bộ Thủ | kéo, lôi kéo, bắt cóc | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Lập
Chỉ sựBộ thủĐứng, thành lập, thiết lập
Onリツ、リュウKunたつ、たてる
5 nétBộ 立 · LậpN5
Nguồn gốc chữ · 字源Người 大 đứng trên vạch đất 一 = đứng.
Mẹo nhớHình ảnh một người đứng thẳng trên đất.
Từ ghép thường gặp立つ đứng
立てる dựng lên
国立 quốc lập
独立 độc lập
立場 lập trường
khóc
Hình thanhkhóc
OnキュウKunなく
8 nétBộ 氵 · thủyN3
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy, nước) chỉ NGHĨA + 立 (Lập) chỉ ÂM → khóc (nước mắt).
Thanh phù · 声符立 (Lập · On リツ、リュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước mắt đứng rơi khi khóc.
Từ ghép thường gặp泣く khóc
号泣 khóc lóc
泣き虫 mít ướt
泣き声 tiếng khóc
泣き顔 mặt khóc
Dực
Hình thanhKế tiếp, Sau đó
Onヨク
11 nétBộ 羽 · VũN3
Nguồn gốc chữ · 字源羽 (bộ Vũ, cánh) chỉ NGHĨA + 立 (Lập) chỉ ÂM → chim vỗ cánh mỗi ngày → ngày hôm sau, dực.
Thanh phù · 声符立 (Lập · On リツ、リュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐôi cánh (羽) đứng vững lập (立) tức bay sang ngày kế tiếp.
Từ ghép thường gặp翌日 Ngày hôm sau
翌年 Năm sau
翌朝 Sáng hôm sau
翌週 Tuần sau
Lạp
Hình thanhHạt nhỏ, Viên nhỏ
OnリュウKunつぶ
11 nétBộ 米 · MễN2
Nguồn gốc chữ · 字源米 (bộ Mễ, gạo) chỉ NGHĨA + 立 (lập) chỉ ÂM → hạt, viên nhỏ.
Thanh phù · 声符立 (Lập · On リツ、リュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớHạt gạo đứng một mình thành một hạt.
Từ ghép thường gặp粒子 Hạt, phần tử
粒状 Dạng hạt
米粒 Hạt gạo
一粒 Một hạt
lạp
Hình thanhkéo, lôi kéo, bắt cóc
Onラ
8 nétBộ 扌 · Bộ ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 立 (lập) chỉ ÂM → kéo, lôi.
Thanh phù · 声符立 (Lập · On リツ、リュウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay lôi kéo đứng dậy.
Từ ghép thường gặp拉致 bắt cóc
拉麺 mì ramen
拉殺 bóp chết, nghiền chết
牽拉 kéo lê
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.