KhoáHọ tượng thanh › Họ 令
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 令 — Lệnh

Thanh phù (Lệnh) gợi âm On レイ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Lệnh NhânMệnh lệnh, Pháp lệnhN3
LÃNH Bănglạnh, nguội, lãnh đạmN3
linhsố không, nhỏ giọt, lẻN3
Lãnh HiệtLãnh thổ, Thống trị, NhậnN3
Linh XỉTuổi, Tuổi tácN3
LINH Kimcái chuôngN1
Linh XỉTuổi, Tuổi thọN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Lệnh
Hội ý
Mệnh lệnh, Pháp lệnh
On
5 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ người quỳ (卩) nhận lệnh dưới mái (亼) → mệnh lệnh, sai khiến.
Mẹo nhớNgười đội mũ (𠆢) ngồi quỳ (ㄗ) tiếp thu mệnh lệnh.
Từ ghép thường gặp
命令めいれい Mệnh lệnh
法令ほうれい Pháp lệnh
号令ごうれい Hiệu lệnh
指令しれい Chỉ thị, lệnh
令嬢れいじょう Lệnh ái, tiểu thư
LÃNH
Hình thanh
lạnh, nguội, lãnh đạm
OnKun
7 nétBộ · BăngN3
Nguồn gốc chữ · 字源冫(bộ Băng, nước đá) chỉ NGHĨA + 令 (Lệnh) chỉ ÂM → lạnh, giá rét.
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBăng giá (冫) ra lệnh (令) cho mọi thứ phải lạnh ngắt.
Từ ghép thường gặp
冷たいつめたい lạnh (cảm giác)
冷蔵庫れいぞうこ tủ lạnh
冷房れいぼう máy lạnh
冷静れいせい bình tĩnh
冷やすひやす làm lạnh
linh
Hình thanh
số không, nhỏ giọt, lẻ
OnKun
13 nétBộ · VũN3
Nguồn gốc chữ · 字源雨 (bộ Vũ, mưa) chỉ NGHĨA + 令 (Lệnh) chỉ ÂM → mưa rơi lác đác, lẻ, số không.
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMưa rơi xuống lệnh thành từng hạt nhỏ số không
Từ ghép thường gặp
れい số không
零点れいてん điểm không
零細れいさい nhỏ bé, vụn vặt
零下れいか dưới không độ
Lãnh
Hình thanh
Lãnh thổ, Thống trị, Nhận
On
14 nétBộ · HiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu/cổ) chỉ NGHĨA + 令 (Lệnh) chỉ ÂM → cổ; mở rộng: thống lĩnh, lãnh.
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười đứng đầu (頁) ra lệnh (令) cai trị lãnh thổ.
Từ ghép thường gặp
領収書りょうしゅうしょ Hóa đơn
大統領だいとうりょう Tổng thống
領土りょうど Lãnh thổ
領域りょういき Lĩnh vực
領事館りょうじかん Lãnh sự quán
Linh
Hình thanh
Tuổi, Tuổi tác
OnKun
17 nétBộ · XỉN3
Nguồn gốc chữ · 字源歯 (bộ Xỉ, răng) chỉ NGHĨA + 令 (Lệnh) chỉ ÂM → xem răng đoán tuổi → tuổi tác, niên linh.
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớRăng (歯) rụng theo mệnh lệnh (令) của tuổi tác.
Từ ghép thường gặp
年齢ねんれい Tuổi tác
高齢こうれい Tuổi cao
樹齢じゅれい Tuổi của cây
学齢がくれい Tuổi đến trường
LINH
Hình thanh
cái chuông
OnKun
13 nétBộ · KimN1
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim, kim loại) chỉ NGHĨA + 令 (linh) chỉ ÂM → cái chuông nhỏ, chuông lắc.
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChuông bằng kim loại dùng để phát mệnh lệnh.
Từ ghép thường gặp
すず cái chuông nhỏ
呼び鈴よびりん chuông gọi cửa
風鈴ふうりん chuông gió
電鈴でんれい chuông điện
Linh
Hình thanh
Tuổi, Tuổi thọ
OnKun
20 nétBộ · XỉN1
Nguồn gốc chữ · 字源齒 (bộ Xỉ, răng) chỉ NGHĨA + 令 (lệnh) chỉ ÂM → tuổi tác (xem răng đoán tuổi).
Thanh phù · 声符 (Lệnh · On レイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớRăng (齒) của người có lệnh (令) đếm tuổi (齡)
Từ ghép thường gặp
年齢ねんれい Tuổi tác
高年齢こうねんれい Tuổi cao
樹齢じゅれい Tuổi của cây
学齢がくれい Tuổi đi học
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%