| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 令 | レイ | Lệnh | 人 Nhân | Mệnh lệnh, Pháp lệnh | N3 |
| 冷 | レイ | LÃNH | 冫 Băng | lạnh, nguội, lãnh đạm | N3 |
| 零 | レイ | linh | 雨 Vũ | số không, nhỏ giọt, lẻ | N3 |
| 領 | リョウ | Lãnh | 頁 Hiệt | Lãnh thổ, Thống trị, Nhận | N3 |
| 齢 | レイ | Linh | 歯 Xỉ | Tuổi, Tuổi tác | N3 |
| 鈴 | レイ | LINH | 金 Kim | cái chuông | N1 |
| 齡 | レイ | Linh | 齒 Xỉ | Tuổi, Tuổi thọ | N1 |