Khoá › Họ tượng thanh › Họ 列
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 列 — liệt

列
Thanh phù 列 (liệt) gợi âm On レツ. Mọi chữ dưới đây mượn 列 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
列liệt đaohàng lối, xếp hàng, liệt kêN3
例Lệ Nhânví dụ, tiền lệ, thông lệN3
烈Liệt HỏaMãnh liệt, Dữ dộiN1
裂Liệt Yxé rách, nứt nẻ, chia cắtN1
PHẦN 1

Học từng chữ

列
liệt
Hình thanh
hàng lối, xếp hàng, liệt kê
On
6 nétBộ · đaoN3
Nguồn gốc chữ · 字源刂(bộ Đao, dao) chỉ NGHĨA + 歹 (Đãi) chỉ ÂM → chia bày thành hàng, dãy, hàng lối.
Thanh phù · 声符歹 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng dao (刂) xếp các mảnh xương (歹) thành hàng lối.
Từ ghép thường gặp
列車れっしゃ tàu hỏa
行列ぎょうれつ hàng người, xếp hàng
列れつ hàng, lối
列島れっとう quần đảo
例
Lệ
Hình thanh
ví dụ, tiền lệ, thông lệ
OnKun
8 nétBộ · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻(bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 列 (Liệt) chỉ ÂM → thí dụ, lệ thường.
Thanh phù · 声符列 (liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người (Nhân) xếp hàng theo hàng lối (Liệt) tạo thành điều LỆ.
Từ ghép thường gặp
例えばたとえば ví dụ
例外れいがい ngoại lệ
例文れいぶん câu ví dụ
例年れいねん hằng năm, thông lệ mỗi năm
実例じつれい ví dụ thực tế
烈
Liệt
Hình thanh
Mãnh liệt, Dữ dội
OnKun
10 nétBộ · HỏaN1
Nguồn gốc chữ · 字源灬/火 (bộ Hỏa) chỉ NGHĨA + 列 (liệt) chỉ ÂM → lửa mạnh = dữ dội, oanh liệt.
Thanh phù · 声符列 (liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgọn lửa (灬) bùng cháy xếp thành hàng (列) mãnh liệt
Từ ghép thường gặp
強烈きょうれつ Mạnh mẽ, quyết liệt
熱烈ねつれつ Nhiệt liệt, sôi nổi
猛烈もうれつ Mãnh liệt, dữ dội
烈火れっか Lửa giận dữ, lửa bốc cháy
裂
Liệt
Hình thanh
xé rách, nứt nẻ, chia cắt
OnKun
12 nétBộ · YN1
Nguồn gốc chữ · 字源衣 (bộ Y, áo) chỉ NGHĨA + 列 (liệt) chỉ ÂM → xé rách, nứt ra.
Thanh phù · 声符列 (liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớQuần áo xếp theo hàng lối bị xé rách
Từ ghép thường gặp
分裂ぶんれつ phân rã, chia rẽ
決裂けつれつ tan vỡ, thất bại
裂くさく xé rách
破裂はれつ nổ tung, tan vỡ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%