Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 列
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 列 — liệt
列
Thanh phù
列
(liệt) gợi âm On
レツ
. Mọi chữ dưới đây mượn
列
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
列
レツ
liệt
刂
đao
hàng lối, xếp hàng, liệt kê
N3
例
レイ
Lệ
人
Nhân
ví dụ, tiền lệ, thông lệ
N3
烈
レツ
Liệt
灬
Hỏa
Mãnh liệt, Dữ dội
N1
裂
レツ
Liệt
衣
Y
xé rách, nứt nẻ, chia cắt
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
列
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
liệt
Hình thanh
hàng lối, xếp hàng, liệt kê
On
レツ
6
nét
Bộ
刂
· đao
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
刂(bộ Đao, dao) chỉ NGHĨA + 歹 (Đãi) chỉ ÂM → chia bày thành hàng, dãy, hàng lối.
Thanh phù · 声符
歹
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng dao (刂) xếp các mảnh xương (歹) thành hàng lối.
Từ ghép thường gặp
🔊
列車
れっしゃ
tàu hỏa
🔊
行列
ぎょうれつ
hàng người, xếp hàng
🔊
列
れつ
hàng, lối
🔊
列島
れっとう
quần đảo
○ Đã thuộc
例
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Lệ
Hình thanh
ví dụ, tiền lệ, thông lệ
On
レイ
Kun
たとえば
8
nét
Bộ
人
· Nhân
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
亻(bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 列 (Liệt) chỉ ÂM → thí dụ, lệ thường.
Thanh phù · 声符
列
(liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con người (Nhân) xếp hàng theo hàng lối (Liệt) tạo thành điều LỆ.
Từ ghép thường gặp
🔊
例えば
たとえば
ví dụ
🔊
例外
れいがい
ngoại lệ
🔊
例文
れいぶん
câu ví dụ
🔊
例年
れいねん
hằng năm, thông lệ mỗi năm
🔊
実例
じつれい
ví dụ thực tế
○ Đã thuộc
烈
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Liệt
Hình thanh
Mãnh liệt, Dữ dội
On
レツ
Kun
はげしい
10
nét
Bộ
灬
· Hỏa
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
灬/火 (bộ Hỏa) chỉ NGHĨA + 列 (liệt) chỉ ÂM → lửa mạnh = dữ dội, oanh liệt.
Thanh phù · 声符
列
(liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Ngọn lửa (灬) bùng cháy xếp thành hàng (列) mãnh liệt
Từ ghép thường gặp
🔊
強烈
きょうれつ
Mạnh mẽ, quyết liệt
🔊
熱烈
ねつれつ
Nhiệt liệt, sôi nổi
🔊
猛烈
もうれつ
Mãnh liệt, dữ dội
🔊
烈火
れっか
Lửa giận dữ, lửa bốc cháy
○ Đã thuộc
裂
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Liệt
Hình thanh
xé rách, nứt nẻ, chia cắt
On
レツ
Kun
さく
12
nét
Bộ
衣
· Y
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
衣 (bộ Y, áo) chỉ NGHĨA + 列 (liệt) chỉ ÂM → xé rách, nứt ra.
Thanh phù · 声符
列
(liệt · On レツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Quần áo xếp theo hàng lối bị xé rách
Từ ghép thường gặp
🔊
分裂
ぶんれつ
phân rã, chia rẽ
🔊
決裂
けつれつ
tan vỡ, thất bại
🔊
裂く
さく
xé rách
🔊
破裂
はれつ
nổ tung, tan vỡ
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%