| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 良 | リョウ | Lương | 艮 Cấn | tốt, lành, lương thiện | N3 |
| 娘 | ジョウ | NƯƠNG | 女 Nữ | con gái, cô nương | N3 |
| 朗 | ロウ | Lãng | 月 Nguyệt | sáng sủa, rõ ràng, vui vẻ | N2 |
| 郎 | ロウ | lang | 邑 Ấp | con trai, chồng, thanh niên | N1 |
| 浪 | ロウ | LÃNG | 水 Thủy | sóng, lãng phí, lang thang | N1 |