KhoáHọ tượng thanh › Họ 良
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 良 — Lương

Thanh phù (Lương) gợi âm On リョウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Lương Cấntốt, lành, lương thiệnN3
NƯƠNG Nữcon gái, cô nươngN3
Lãng Nguyệtsáng sủa, rõ ràng, vui vẻN2
lang Ấpcon trai, chồng, thanh niênN1
LÃNG Thủysóng, lãng phí, lang thangN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Lương
Tượng hình
tốt, lành, lương thiện
OnKun
7 nétBộ · CấnN3
Nguồn gốc chữ · 字源Vẽ hình khí cụ đãi lọc/hành lang, mượn nghĩa 'tốt, lương thiện'.
Mẹo nhớNgười lương thiện luôn tốt
Từ ghép thường gặp
良いよい tốt
良心りょうしん lương tâm
良好りょうこう tốt đẹp
改良かいりょう cải tiến
最良さいりょう tốt nhất
NƯƠNG
Hình thanh
con gái, cô nương
OnKun
10 nétBộ · NữN3
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ, phụ nữ) chỉ NGHĨA + 良 (Lương) chỉ ÂM → cô gái, con gái.
Thanh phù · 声符 (Lương · On リョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ (女) tốt lành (良) là cô nương (娘).
Từ ghép thường gặp
むすめ con gái
一人娘ひとりむすめ con gái một
孫娘まごむすめ cháu gái
娘さんむすめさん con gái (cách gọi kính trọng)
Lãng
Hình thanh
sáng sủa, rõ ràng, vui vẻ
OnKun
10 nétBộ · NguyệtN2
Nguồn gốc chữ · 字源月 (bộ Nguyệt) chỉ NGHĨA + 良 (Lương) chỉ ÂM → sáng sủa, vui tươi.
Thanh phù · 声符 (Lương · On リョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớÁnh trăng chiếu sáng một vùng đất tốt lành
Từ ghép thường gặp
朗読ろうどく đọc to
朗報ろうほう tin vui
明朗めいろう sáng sủa
朗らかほがらか vui vẻ
lang
Hình thanh
con trai, chồng, thanh niên
OnKun
9 nétBộ · ẤpN1
Nguồn gốc chữ · 字源阝/邑 (bộ Ấp, làng) chỉ NGHĨA + 良 (lương) chỉ ÂM → chàng trai, chức lang.
Thanh phù · 声符 (Lương · On リョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười đàn ông tốt lành ở trong vùng đất
Từ ghép thường gặp
新郎しんろう chú rể
太郎たろう Tarou (tên người)
野郎やろう gã, thằng tồi
一郎いちろう Ichirou (tên người)
LÃNG
Hình thanh
sóng, lãng phí, lang thang
On
10 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 良 (lương) chỉ ÂM → sóng nước; phóng túng, lãng phí.
Thanh phù · 声符 (Lương · On リョウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước tốt tạo nên những con sóng lãng mạn.
Từ ghép thường gặp
浪人ろうにん người thi trượt đại học
放浪ほうろう lang thang
浪費ろうひ lãng phí
浮浪ふろう đi bụi, lang thang
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%