KhoáHọ tượng thanh › Họ 里
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 里 — Lý

Thanh phù (Lý) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Làng quê, Dặm (đơn vị đo)N3
VươngLý do, đạo lý, xử lýN4
YMặt sau, Phía sau, Bên trongN3
mai Thổchôn, lấpN2
Ly HánĐơn vị Rin, Một chút, Lượng nhỏN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Hội ýBộ thủ
Làng quê, Dặm (đơn vị đo)
OnKun
7 nétBộ · LýN3
Nguồn gốc chữ · 字源田 (ruộng) + 土 (đất) → nơi có ruộng đất người ở → làng xóm; đơn vị đo (dặm).
Mẹo nhớTrên đất ruộng (田) có đất đai (土) tạo thành làng quê.
Từ ghép thường gặp
故郷ふるさと Quê hương
一里いちり Một dặm
里帰りさとがえり Về quê vợ, về quê nhà
人里ひとざと Nơi có dân cư ở
里親さとおや Cha mẹ nuôi
Hình thanh
Lý do, đạo lý, xử lý
OnKun
11 nétBộ · VươngN4
Nguồn gốc chữ · 字源王/玉 (bộ Ngọc) chỉ NGHĨA + 里 chỉ ÂM → đường vân ngọc → lẽ, lý.
Thanh phù · 声符 (Lý · On リ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVua (王) phân chia ruộng đất một cách hợp lý (里).
Từ ghép thường gặp
理由りゆう lý do
料理りょうり món ăn
無理むり vô lý
理解りかい hiểu biết
心理しんり tâm lý
Hình thanh
Mặt sau, Phía sau, Bên trong
OnKun
13 nétBộ · YN3
Nguồn gốc chữ · 字源衣 (bộ Y, áo bao ngoài) chỉ NGHĨA + 里 (Lý) chỉ ÂM → lớp lót áo → mặt trong, bên trong.
Thanh phù · 声符 (Lý · On リ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBên trong tấm áo (衣) giấu cái làng (里).
Từ ghép thường gặp
うら Mặt sau
裏口うらぐち Cửa sau
裏切るうらぎる Phản bội
裏通りうらどおり Đường hẻm
裏面りめん Mặt sau
mai
Hình thanh
chôn, lấp
OnKun
10 nétBộ · ThổN2
Nguồn gốc chữ · 字源土 (bộ Thổ) chỉ NGHĨA + 里 (lý) chỉ ÂM → chôn, vùi lấp.
Thanh phù · 声符 (Lý · On リ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChôn lý đất xuống đất
Từ ghép thường gặp
埋めるうめる chôn cất, lấp đầy
埋蔵まいぞう chôn giấu
埋立地うめ立てち đất lấn biển
埋まるうまる bị chôn vùi
Ly
Hình thanh
Đơn vị Rin, Một chút, Lượng nhỏ
On
9 nétBộ · HánN1
Nguồn gốc chữ · 字源厂 (sườn núi) chỉ NGHĨA + 里/裏 (lý) chỉ ÂM → đơn vị nhỏ (li), phần rất nhỏ; dạng của 釐.
Thanh phù · 声符 (Lý · On リ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrong vách đá có một dặm đất nhỏ như một ly
Từ ghép thường gặp
一厘いちりん Một phần mười xu (đơn vị cũ)
厘毛りんもう Chút ít, mảy may
九厘くりん Chín ly
数厘すうりん Vài ly
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%