KhoáHọ tượng thanh › Họ 麻
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 麻 — Ma

Thanh phù (Ma) gợi âm On マ、マア. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Ma Macây gai, tê liệtN1
Ma ThạchMài, Đánh bóng, ChàN2
Ma ThủMa sát, Cọ xát, Chà xátN1
ma quỷma quỷ, yêu maN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Ma
Hội ýBộ thủ
cây gai, tê liệt
OnKun
11 nétBộ · MaN1
Nguồn gốc chữ · 字源广 (nhà xưởng) + 林 (hai bó sợi cây) → tước sợi gai trong nhà = cây gai, tê.
Mẹo nhớCây gai trồng trong nhà thành đống.
Từ ghép thường gặp
あさ cây gai, vải lanh
麻酔ますい gây mê
麻薬まやく ma túy
麻痺まひ tê liệt
Ma
Hình thanh
Mài, Đánh bóng, Chà
OnKun
16 nétBộ · ThạchN2
Nguồn gốc chữ · 字源石 (bộ Thạch) chỉ NGHĨA + 麻 (ma) chỉ ÂM → mài, giũa.
Thanh phù · 声符 (Ma · On マ、マア) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrong nhà dùng cây ma chà lên đá để mài.
Từ ghép thường gặp
研磨けんま Mài giũa
歯磨きはみがき Đánh răng
靴磨きくつみがき Đánh giày
磨くみがく Mài, đánh bóng
Ma
Hình thanh
Ma sát, Cọ xát, Chà xát
OnKun
15 nétBộ · ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源手 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 麻 (ma) chỉ ÂM → xoa, chà xát, mài.
Thanh phù · 声符 (Ma · On マ、マア) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (手) cọ xát vào vách đá trong ma điện (麻)
Từ ghép thường gặp
摩擦まさつ Ma sát, mâu thuẫn
摩耗まもう Mài mòn, hao mòn
摩天楼まてんろう Tòa nhà chọc trời
薩摩さつま Vùng Satsuma xưa
ma
Hình thanh
ma quỷ, yêu ma
On
21 nétBộ · quỷN1
Nguồn gốc chữ · 字源鬼 (bộ Quỷ) chỉ NGHĨA + 麻 (ma) chỉ ÂM → ma quỷ, tà thuật.
Thanh phù · 声符 (Ma · On マ、マア) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon quỷ sống ở dưới sườn núi.
Từ ghép thường gặp
魔法まほう ma thuật
悪魔あくま ác ma
邪魔じゃま làm phiền
魔女まじょ phù thủy
魔王まおう ma vương
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%