HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 毎 — MỖI
毎
Thanh phù 毎 (MỖI) gợi âm On マイ. Mọi chữ dưới đây mượn 毎 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 毎 | マイ | MỖI | 毋 Vô | mỗi, hằng | N5 |
| 海 | カイ | Hải | 氵 Bộ Thủy | Biển | N4 |
| 悔 | カイ | Hối | 心 Tâm | hối hận, tiếc nuối | N2 |
| 梅 | バイ | MAI | 木 Mộc | cây mơ, hoa mai | N2 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
MỖI
Hội ýmỗi, hằng
OnマイKunごと
6 nétBộ 毋 · VôN5
Nguồn gốc chữ · 字源母 (mẹ) sinh sôi không dứt = mỗi, hằng.
Mẹo nhớMỗi người mẹ đều đội mũ chăm con hàng ngày.
Từ ghép thường gặp毎日 hàng ngày
毎月 hàng tháng
毎年 hàng năm
毎朝 mỗi sáng
Hải
Hình thanhBiển
OnカイKunうみ
11 nétBộ 氵 · Bộ ThủyN4
Nguồn gốc chữ · 字源氵/水 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 毎 chỉ ÂM → biển.
Thanh phù · 声符毎 (MỖI · On マイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMỗi (毎) người cần nước (氵) từ biển.
Từ ghép thường gặp海 Biển
海外 Nước ngoài
海岸 Bờ biển
海水 Nước biển
北海道 Hokkaido
Hối
Hình thanhhối hận, tiếc nuối
OnカイKunくやむ
9 nétBộ 心 · TâmN2
Nguồn gốc chữ · 字源忄 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 毎 (Mỗi) chỉ ÂM → hối hận.
Thanh phù · 声符毎 (MỖI · On マイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTâm luôn cảm thấy đen tối mỗi ngày vì hối hận
Từ ghép thường gặp後悔 hối hận
悔しい tiếc nuối
悔やむ hối tiếc
悔悟 ăn năn
MAI
Hình thanhcây mơ, hoa mai
OnバイKunうめ
10 nétBộ 木 · MộcN2
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 毎 (Mỗi) chỉ ÂM → cây mơ, mai.
Thanh phù · 声符毎 (MỖI · On マイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây ra hoa mỗi năm là cây mơ.
Từ ghép thường gặp梅 quả mơ, cây mơ
梅雨 mùa mưa
梅干し mơ muối
梅毒 bệnh giang mai
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.