KhoáHọ tượng thanh › Họ 元
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 元 — Nguyên

Thanh phù (Nguyên) gợi âm On ゲン、ガン. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Nguyên NhiGốc rễ, Nguyên khí, Khỏe mạnhN5
hoàn miênhoàn thành, hoàn toànN3
Ngoan Bộ Hiệtngoan cố, bướng bỉnh, bền vữngN3
Ngoạn Bộ Ngọcchơi đùa, thưởng ngoạnN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Nguyên
Hội ý
Gốc rễ, Nguyên khí, Khỏe mạnh
OnKun
4 nétBộ · NhiN5
Nguồn gốc chữ · 字源二 + 儿 (người) = phần đầu của người = khởi nguồn, gốc.
Mẹo nhớHai người đứng trên đất là gốc rễ của vạn vật
Từ ghép thường gặp
元気げんき khỏe mạnh
元日がんじつ ngày mùng một tết
足元あしもと dưới chân
地元じもと địa phương
hoàn
Hình thanh
hoàn thành, hoàn toàn
On
7 nétBộ · miênN3
Nguồn gốc chữ · 字源宀 (bộ Miên, mái nhà) chỉ NGHĨA + 元 (Nguyên) chỉ ÂM → nhà xây xong, hoàn thành, trọn vẹn.
Thanh phù · 声符 (Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới mái nhà (宀) mọi thứ đã nguyên vẹn (元) là hoàn thành.
Từ ghép thường gặp
完成かんせい hoàn thành
完全かんぜん hoàn toàn
完了かんりょう kết thúc, xong xuôi
完璧かんぺき hoàn hảo
Ngoan
Hình thanh
ngoan cố, bướng bỉnh, bền vững
OnKun
13 nétBộ · Bộ HiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 元 (Nguyên) chỉ ÂM → ương ngạnh, cứng đầu.
Thanh phù · 声符 (Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái đầu bắt đầu nguyên thủy là rất bướng bỉnh
Từ ghép thường gặp
頑張るがんばる cố gắng
頑固がんこ ngoan cố
頑丈がんじょう chắc chắn, khỏe mạnh
頑なかたくな bướng bỉnh
Ngoạn
Hình thanh
chơi đùa, thưởng ngoạn
OnKun
8 nétBộ · Bộ NgọcN1
Nguồn gốc chữ · 字源玉 (bộ Ngọc) chỉ NGHĨA + 元 (nguyên) chỉ ÂM → nghịch ngọc = chơi đùa, thưởng ngoạn.
Thanh phù · 声符 (Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVua chơi đùa với ngọc quý để thưởng ngoạn.
Từ ghép thường gặp
玩具がんぐ đồ chơi
玩弄がんろう trêu đùa, bỡn cợt
玩味がんみ thưởng thức, suy ngẫm
奇玩きがん đồ chơi kỳ lạ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%