Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 元
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 元 — Nguyên
元
Thanh phù
元
(Nguyên) gợi âm On
ゲン、ガン
. Mọi chữ dưới đây mượn
元
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
元
ゲン、ガン
Nguyên
儿
Nhi
Gốc rễ, Nguyên khí, Khỏe mạnh
N5
完
カン
hoàn
宀
miên
hoàn thành, hoàn toàn
N3
頑
ガン
Ngoan
頁
Bộ Hiệt
ngoan cố, bướng bỉnh, bền vững
N3
玩
ガン
Ngoạn
王
Bộ Ngọc
chơi đùa, thưởng ngoạn
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
元
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Nguyên
Hội ý
Gốc rễ, Nguyên khí, Khỏe mạnh
On
ゲン、ガン
Kun
もと
4
nét
Bộ
儿
· Nhi
N5
Nguồn gốc chữ · 字源
二 + 儿 (người) = phần đầu của người = khởi nguồn, gốc.
Mẹo nhớ
Hai người đứng trên đất là gốc rễ của vạn vật
Từ ghép thường gặp
🔊
元気
げんき
khỏe mạnh
🔊
元日
がんじつ
ngày mùng một tết
🔊
足元
あしもと
dưới chân
🔊
地元
じもと
địa phương
○ Đã thuộc
完
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
hoàn
Hình thanh
hoàn thành, hoàn toàn
On
カン
7
nét
Bộ
宀
· miên
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
宀 (bộ Miên, mái nhà) chỉ NGHĨA + 元 (Nguyên) chỉ ÂM → nhà xây xong, hoàn thành, trọn vẹn.
Thanh phù · 声符
元
(Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dưới mái nhà (宀) mọi thứ đã nguyên vẹn (元) là hoàn thành.
Từ ghép thường gặp
🔊
完成
かんせい
hoàn thành
🔊
完全
かんぜん
hoàn toàn
🔊
完了
かんりょう
kết thúc, xong xuôi
🔊
完璧
かんぺき
hoàn hảo
○ Đã thuộc
頑
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngoan
Hình thanh
ngoan cố, bướng bỉnh, bền vững
On
ガン
Kun
かたく
13
nét
Bộ
頁
· Bộ Hiệt
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 元 (Nguyên) chỉ ÂM → ương ngạnh, cứng đầu.
Thanh phù · 声符
元
(Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cái đầu bắt đầu nguyên thủy là rất bướng bỉnh
Từ ghép thường gặp
🔊
頑張る
がんばる
cố gắng
🔊
頑固
がんこ
ngoan cố
🔊
頑丈
がんじょう
chắc chắn, khỏe mạnh
🔊
頑な
かたくな
bướng bỉnh
○ Đã thuộc
玩
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ngoạn
Hình thanh
chơi đùa, thưởng ngoạn
On
ガン
Kun
もてあそぶ
8
nét
Bộ
王
· Bộ Ngọc
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
玉 (bộ Ngọc) chỉ NGHĨA + 元 (nguyên) chỉ ÂM → nghịch ngọc = chơi đùa, thưởng ngoạn.
Thanh phù · 声符
元
(Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Vua chơi đùa với ngọc quý để thưởng ngoạn.
Từ ghép thường gặp
🔊
玩具
がんぐ
đồ chơi
🔊
玩弄
がんろう
trêu đùa, bỡn cợt
🔊
玩味
がんみ
thưởng thức, suy ngẫm
🔊
奇玩
きがん
đồ chơi kỳ lạ
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%