HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 因 — nhân
因
Thanh phù 因 (nhân) gợi âm On イン. Mọi chữ dưới đây mượn 因 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 因 | イン | nhân | 囗 vi | nguyên nhân, lý do | N3 |
| 恩 | オン | Ân | 心 Bộ Tâm | Ân nghĩa, Ơn huệ | N3 |
| 咽 | イン、エン、エツ | yết | 口 Khẩu | cổ họng, nghẹn ngào | N1 |
| 姻 | イン | Nhân | 女 nữ | hôn nhân, thông gia | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
nhân
Hội ýnguyên nhân, lý do
OnインKunよ・る
6 nétBộ 囗 · viN3
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (chiếu/khung) + 大 (người nằm) → người nằm dựa lên chiếu → nương tựa, nguyên nhân.
Mẹo nhớNgười (大) nằm trong bốn bức tường (囗) tìm nguyên nhân.
Từ ghép thường gặp原因 nguyên nhân
因果 nhân quả
要因 yếu tố, nguyên nhân chính
因縁 nhân duyên, mối thâm thù
Ân
Hình thanhÂn nghĩa, Ơn huệ
Onオン
10 nétBộ 心 · Bộ TâmN3
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm, lòng) chỉ NGHĨA + 因 (Nhân) chỉ ÂM → ơn huệ, ân nghĩa.
Thanh phù · 声符因 (nhân · On イン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNguyên nhân từ cái tâm tạo nên ân nghĩa.
Từ ghép thường gặp恩恵 Ơn huệ, lợi ích
恩返し Trả ơn
恩師 Ân sư
恩情 Ân tình
yết
Hình thanhcổ họng, nghẹn ngào
Onイン、エン、エツKunむせぶ、むせる、のど
9 nétBộ 口 · KhẩuN1
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu, miệng cổ) chỉ NGHĨA + 因 (Nhân) chỉ ÂM → cổ họng, hầu; nuốt.
Thanh phù · 声符因 (nhân · On イン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái miệng vì nguyên nhân gì đó mà bị nghẹn ở cổ họng.
Từ ghép thường gặp咽頭 hầu, họng
咽喉 yết hầu
咽び泣く khóc nghẹn ngào
咽気 nghẹn ngào
Nhân
Hình thanhhôn nhân, thông gia
Onイン
9 nétBộ 女 · nữN1
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 因 (nhân) chỉ ÂM → hôn nhân, thông gia bên nhà gái.
Thanh phù · 声符因 (nhân · On イン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ (女) kết hôn đều có nguyên nhân (因).
Từ ghép thường gặp婚姻 hôn nhân
姻戚 họ hàng thông gia
姻族 họ hàng bên vợ hoặc chồng
婚姻届 tờ khai đăng ký kết hôn
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.