| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 分 | ブン、フン、ブ | Phân | 刀 bộ Đao | phút, chia ra, hiểu | N5 |
| 粉 | フン | Phấn | 米 Mễ | Bột, phấn | N3 |
| 貧 | ヒン、ビン | Bần | 貝 Bối | nghèo, bần cùng | N3 |
| 雰 | フン | phân | 雨 Vũ | sương mù, bầu không khí | N3 |
| 盆 | ボン | Bồn | 皿 mãnh | cái khay, chậu, lễ obon | N1 |
| 紛 | フン | Phân | 糸 Bộ Mịch | Bối rối, Lộn xộn, Nhầm lẫn | N1 |
| 頒 | ハン | Ban | 頁 Hiệt | ban phát, phân chia, ban hành | N1 |