| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 反 | ハン、ホン、タン | Phản | 厂 Hán | Phản đối, Ngược lại, Uốn cong | N3 |
| 坂 | ハン | Phản | 土 Thổ | Cái dốc, Sườn đồi | N4 |
| 返 | ヘン | Phản | 辶 Sước | Trả lại, Quay lại, Hồi đáp | N4 |
| 飯 | ハン | Phạn | 食 Thực | cơm, thức ăn, bữa ăn | N4 |
| 仮 | カ | Giả | Line Nhân đứng | giả định, tạm thời | N3 |
| 阪 | ハン | Phản | 阜 Phụ | Cái dốc, Bờ đê | N3 |
| 板 | ハン | Bản | 木 Mộc | Tấm ván, Tấm bảng | N3 |
| 版 | ハン | Bản | 片 Phiến | Bản in, Xuất bản, Bản quyền | N3 |
| 販 | ハン | Phiến | 貝 Bối | buôn bán | N2 |