| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 非 | ヒ | PHI | 非 Phi | sai lầm, phi pháp, không phải | N3 |
| 悲 | ヒ | bi | 心 tâm | buồn, bi ai | N3 |
| 罪 | ザイ | tội | 罒 võng | tội lỗi, tội ác | N3 |
| 俳 | ハイ | Bài | 人 Nhân | người biểu diễn, tuồng chèo | N1 |
| 排 | ハイ | bài | 手 thủ | bài trừ, loại bỏ | N1 |
| 扉 | ヒ | Phi | 戸 Bộ Hộ | cánh cửa, cửa mở | N1 |
| 輩 | ハイ | Bối | 車 Xa | Lứa, Thế hệ, Đồng bọn | N1 |