| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 方 | ホウ | PHƯƠNG | 方 Phương | phương hướng, cách thức | N5 |
| 防 | ボウ | phòng | ⻖ phụ (gò đất) | phòng thủ, phòng chống | N3 |
| 放 | ホウ | Phóng | 攴 Phác | Buông, Thả, Phát sóng | N3 |
| 訪 | ホウ | PHÓNG | 言 Ngôn | ghé thăm, viếng thăm | N3 |
| 坊 | ボウ、ホッ | phường | 土 thổ | nhà sư, đứa trẻ, phường phố | N2 |
| 房 | ボウ | phòng | 戸 Hộ | phòng ở, chùm nho, tua rua | N2 |
| 肪 | ボウ | Phạng | 肉 Nhục | mỡ, béo | N2 |
| 妨 | ボウ | Phương | 女 Nữ | Cản trở, Gây hại, Làm phiền | N1 |
| 芳 | ホウ | Phương | 艸 Bộ Thảo | thơm, danh tiếng tốt | N1 |
| 紡 | ボウ | Phóng | 糸 Bộ Mịch | kéo sợi, dệt sợi | N1 |