Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 官
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 官 — Quan
官
Thanh phù
官
(Quan) gợi âm On
カン
. Mọi chữ dưới đây mượn
官
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
官
カン
Quan
宀
Miên
Quan lại, chính phủ, cơ quan
N2
館
カン
Quán
飠
Thực
tòa nhà, quán
N4
管
カン
quản
竹
trúc (tre)
ống, quản lý
N3
棺
カン
Quan
木
Mộc
Quan tài
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
官
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quan
Hội ý
Quan lại, chính phủ, cơ quan
On
カン
8
nét
Bộ
宀
· Miên
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
宀 (mái nhà) + phần dưới (đông người tụ họp) → công đường, quan lại.
Mẹo nhớ
Dưới mái nhà (宀) có các vị Quan (官) đang làm việc
Từ ghép thường gặp
🔊
警官
けいかん
cảnh sát
🔊
官僚
かんりょう
quan liêu
🔊
裁判官
さいばんかん
thẩm phán
🔊
器官
きかん
cơ quan
🔊
外交官
がいこうかん
nhà ngoại giao
○ Đã thuộc
館
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quán
Hình thanh
tòa nhà, quán
On
カン
Kun
やかた
16
nét
Bộ
飠
· Thực
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
食 (bộ Thực) chỉ NGHĨA + 官 chỉ ÂM → quán trọ, nhà lớn.
Thanh phù · 声符
官
(Quan · On カン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nơi ăn Thực phẩm và làm Quan là cái Quán.
Từ ghép thường gặp
🔊
図書館
としょかん
thư viện
🔊
映画館
えいがかん
rạp chiếu phim
🔊
大使館
たいしかん
đại sứ quán
🔊
旅館
りょかん
nhà trọ kiểu Nhật
🔊
会館
かいかん
hội quán
○ Đã thuộc
管
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
quản
Hình thanh
ống, quản lý
On
カン
Kun
くだ
14
nét
Bộ
竹
· trúc (tre)
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
竹 (bộ Trúc) chỉ NGHĨA + 官 (Quan) chỉ ÂM → ống tre → ống; mở rộng: quản lý, coi sóc.
Thanh phù · 声符
官
(Quan · On カン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
ỐNG QUẢN làm bằng TRE (trúc) trong NGÔI NHÀ quan
Từ ghép thường gặp
🔊
管
くだ
ống
🔊
管理
かんり
quản lý
🔊
水道管
すいどうかん
ống nước
🔊
管轄
かんかつ
thẩm quyền quản轄
🔊
保管
ほかん
bảo quản
○ Đã thuộc
棺
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quan
Hình thanh
Quan tài
On
カン
Kun
ひつぎ
12
nét
Bộ
木
· Mộc
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 官 (quan) chỉ ÂM → quan tài, áo quan.
Thanh phù · 声符
官
(Quan · On カン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cây gỗ dùng để làm quan tài cho quan chức
Từ ghép thường gặp
🔊
棺桶
かんおけ
Quan tài gỗ
🔊
出棺
しゅっかん
Đưa tang
🔊
棺柩
かんきゅう
Linh cữu
🔊
霊棺
れいかん
Linh cữu
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%