KhoáHọ tượng thanh › Họ 軍
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 軍 — Quân

Thanh phù (Quân) gợi âm On グン. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Quân XaQuân đội, Quân sựN3
Vận SướcVận chuyển, Vận mệnh, May mắnN4
Huy Thủchỉ huy, phát huy, vung tayN2
HUY Quangtỏa sáng, lấp lánhN2
PHẦN 1

Học từng chữ

Quân
Hội ý
Quân đội, Quân sự
On
9 nétBộ · XaN3
Nguồn gốc chữ · 字源冖 (bao quanh) + 車 (xe binh) → xe chiến vây quanh đóng trại → quân đội, quân sự.
Mẹo nhớXe (車) được bao bọc (冖) bảo vệ quân đội.
Từ ghép thường gặp
軍隊ぐんたい Quân đội
軍事ぐんじ Quân sự
将軍しょうぐん Tướng quân
米軍べいぐん Quân đội Mỹ
Vận
Hình thanh
Vận chuyển, Vận mệnh, May mắn
OnKun
12 nétBộ · SướcN4
Nguồn gốc chữ · 字源辶 (bộ Sước) chỉ NGHĨA + 軍 chỉ ÂM → vận chuyển, vận động.
Thanh phù · 声符 (Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớXe của quân đội chạy trên đường để vận chuyển
Từ ghép thường gặp
運転うんてん lái xe
運ぶはこぶ vận chuyển
運動うんどう vận động
幸運こううん may mắn
Huy
Hình thanh
chỉ huy, phát huy, vung tay
On
12 nétBộ · ThủN2
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 軍 (Quân) chỉ ÂM → vẫy, chỉ huy.
Thanh phù · 声符 (Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay đẩy xe quân lính để chỉ huy
Từ ghép thường gặp
発揮はっき phát huy
指揮しき chỉ huy
揮発きはつ bay hơi
揮毫きごう viết thư pháp
HUY
Hình thanh
tỏa sáng, lấp lánh
OnKun
15 nétBộ · QuangN2
Nguồn gốc chữ · 字源光 (bộ Quang) chỉ NGHĨA + 軍 (Quân) chỉ ÂM → chiếu sáng, rực rỡ.
Thanh phù · 声符 (Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớÁnh sáng của quân đội tỏa sáng huy hoàng.
Từ ghép thường gặp
輝くかがやく tỏa sáng
輝きかがやき hào quang
光輝こうき rực rỡ
輝度きど độ chói
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%