Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 軍
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 軍 — Quân
軍
Thanh phù
軍
(Quân) gợi âm On
グン
. Mọi chữ dưới đây mượn
軍
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
軍
グン
Quân
車
Xa
Quân đội, Quân sự
N3
運
ウン
Vận
⻎
Sước
Vận chuyển, Vận mệnh, May mắn
N4
揮
キ
Huy
手
Thủ
chỉ huy, phát huy, vung tay
N2
輝
キ
HUY
光
Quang
tỏa sáng, lấp lánh
N2
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
軍
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Quân
Hội ý
Quân đội, Quân sự
On
グン
9
nét
Bộ
車
· Xa
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
冖 (bao quanh) + 車 (xe binh) → xe chiến vây quanh đóng trại → quân đội, quân sự.
Mẹo nhớ
Xe (車) được bao bọc (冖) bảo vệ quân đội.
Từ ghép thường gặp
🔊
軍隊
ぐんたい
Quân đội
🔊
軍事
ぐんじ
Quân sự
🔊
将軍
しょうぐん
Tướng quân
🔊
米軍
べいぐん
Quân đội Mỹ
○ Đã thuộc
運
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Vận
Hình thanh
Vận chuyển, Vận mệnh, May mắn
On
ウン
Kun
はこぶ
12
nét
Bộ
⻎
· Sước
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
辶 (bộ Sước) chỉ NGHĨA + 軍 chỉ ÂM → vận chuyển, vận động.
Thanh phù · 声符
軍
(Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Xe của quân đội chạy trên đường để vận chuyển
Từ ghép thường gặp
🔊
運転
うんてん
lái xe
🔊
運ぶ
はこぶ
vận chuyển
🔊
運動
うんどう
vận động
🔊
幸運
こううん
may mắn
○ Đã thuộc
揮
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Huy
Hình thanh
chỉ huy, phát huy, vung tay
On
キ
12
nét
Bộ
手
· Thủ
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 軍 (Quân) chỉ ÂM → vẫy, chỉ huy.
Thanh phù · 声符
軍
(Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay đẩy xe quân lính để chỉ huy
Từ ghép thường gặp
🔊
発揮
はっき
phát huy
🔊
指揮
しき
chỉ huy
🔊
揮発
きはつ
bay hơi
🔊
揮毫
きごう
viết thư pháp
○ Đã thuộc
輝
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
HUY
Hình thanh
tỏa sáng, lấp lánh
On
キ
Kun
かがやく
15
nét
Bộ
光
· Quang
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
光 (bộ Quang) chỉ NGHĨA + 軍 (Quân) chỉ ÂM → chiếu sáng, rực rỡ.
Thanh phù · 声符
軍
(Quân · On グン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Ánh sáng của quân đội tỏa sáng huy hoàng.
Từ ghép thường gặp
🔊
輝く
かがやく
tỏa sáng
🔊
輝き
かがやき
hào quang
🔊
光輝
こうき
rực rỡ
🔊
輝度
きど
độ chói
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%