| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 且 | シャ | Thả | 一 Nhất | Hơn nữa, Đồng thời, Vả lại | N1 |
| 助 | ジョ | Trợ | 力 Lực | Giúp đỡ, Trợ giúp, Cứu | N3 |
| 祖 | ソ | Tổ | 示 Kỳ | tổ tiên, ông bà | N3 |
| 組 | ソ | Tổ | 糸 Mịch | tổ chức, lập nhóm, lắp ráp | N3 |
| 狙 | ソ | thư | 犭 khuyển | rình rập, nhắm vào, mục đích | N1 |
| 阻 | ソ | Trở | 阝 Phụ | Cản trở, Ngăn trở | N1 |
| 租 | ソ | Tô | 禾 Hòa | Thuế, Cho thuê | N1 |
| 粗 | ソ | thô | 米 Bộ Mễ | thô ráp, sơ sài, gồ ghề | N1 |